87089115ĐVT: chiếcNhóm 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Các bộ phận và phụ kiện khác: › Két nước làm mát và bộ phận của chúng: › Két nước làm mát:

Mã HS 87089115Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Két nước làm mát dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 là bộ phận thiết yếu của hệ thống làm mát, giúp duy trì nhiệt độ hoạt động tối ưu cho động cơ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của các loại xe chuyên dụng này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87089115 là gì?

Két nước làm mát này được thiết kế đặc biệt để phù hợp với các loại phương tiện vận tải thuộc nhóm 87.01, chủ yếu là máy kéo, xe chuyên dùng và các loại xe tương tự. Chức năng chính của chúng là tản nhiệt từ nước làm mát động cơ ra môi trường, ngăn ngừa quá nhiệt và hư hỏng. Các bộ phận này thuộc nhóm 8708, bao gồm các bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ, nằm trong Chương 87 về phương tiện vận tải.

Khi phân loại két nước làm mát, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng đối tượng sử dụng là các loại xe thuộc nhóm 87.01, như máy kéo nông nghiệp hoặc xe tự đổ dùng trong công trường. Cần kiểm tra kỹ các đặc tính kỹ thuật, thiết kế và tài liệu sản phẩm để đảm bảo chúng không phải là két nước dùng cho xe ô tô con, xe tải hoặc xe buýt (thuộc các nhóm 87.02 đến 87.05). Các tiêu chí như kích thước, vật liệu cấu tạo, công suất tản nhiệt và điểm lắp đặt sẽ là căn cứ quan trọng để xác định tính tương thích với loại xe chuyên dụng.

Thuế cơ bản của mã HS 87089115

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87089115 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
15
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
8.6
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87089115

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87089115

Thuế nhập khẩu mã HS 87089115 (Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01) là bao nhiêu?
Mã HS 87089115 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87089115 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87089115 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87089115 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87089115 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87089115 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87089115 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8708)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87089115 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.