87089193ĐVT: chiếcNhóm 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Các bộ phận và phụ kiện khác: › Két nước làm mát và bộ phận của chúng: › Bộ phận:

Mã HS 87089193Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.03

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Nút xả (SEN) là một bộ phận thiết yếu trong hệ thống làm mát của xe ô tô thuộc nhóm 87.03, có chức năng chính là điều tiết và xả chất lỏng làm mát một cách an toàn và hiệu quả. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87089193 là gì?

Chi tiết này thường được lắp đặt ở két nước làm mát hoặc các vị trí chiến lược khác trong hệ thống làm mát của xe để thuận tiện cho việc bảo dưỡng, thay thế hoặc kiểm tra dung dịch. Chức năng của nó là đóng kín hệ thống khi xe vận hành và mở ra khi cần tháo xả chất lỏng. Mã HS 8708 bao gồm các bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ, và nút xả này được xếp vào phân nhóm các bộ phận của két nước làm mát.

Khi phân loại mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến tính chuyên biệt của nó là một bộ phận được thiết kế riêng cho két nước làm mát của xe thuộc nhóm 87.03. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với các loại van hoặc nút xả đa dụng khác không chuyên dùng cho ngành ô tô. Việc xác định vật liệu cấu tạo, kích thước và thông số kỹ thuật theo tiêu chuẩn ô tô là cơ sở quan trọng để đảm bảo phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 87089193

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87089193 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
15
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
9,5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
10
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
10
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87089193

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87089193

Thuế nhập khẩu mã HS 87089193 (Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.03) là bao nhiêu?
Mã HS 87089193 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87089193 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87089193 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87089193 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87089193 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87089193 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87089193 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8708)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87089193 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.