87089220ĐVT: chiếcNhóm 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Các bộ phận và phụ kiện khác: › Ống xả và bộ giảm thanh; bộ phận của chúng:

Mã HS 87089220Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 87089220 bao gồm các bộ phận của hệ thống ống xả và bộ giảm thanh, được thiết kế đặc thù để sử dụng cho các loại xe cơ giới thuộc nhóm 87.03. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87089220 là gì?

Các bộ phận này đóng vai trò thiết yếu trong việc dẫn khí thải ra khỏi động cơ và giảm thiểu tiếng ồn phát ra từ quá trình vận hành của xe. Chúng bao gồm các loại ống xả, bầu giảm thanh, bộ chuyển đổi xúc tác (nếu đi kèm như một bộ phận của hệ thống ống xả), và các chi tiết lắp ráp liên quan. Nhóm 87.03 tập trung vào các phương tiện vận tải hành khách như ô tô con, xe du lịch, và xe đua, do đó các bộ phận này được thiết kế để phù hợp với đặc tính kỹ thuật và không gian của các loại xe này.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến mục đích sử dụng và thiết kế chuyên biệt cho xe thuộc nhóm 87.03. Việc này đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật, bản vẽ chi tiết, hoặc thông tin từ nhà sản xuất để xác định tính tương thích với các loại xe chở người. Cần tránh nhầm lẫn với các hệ thống ống xả dành cho xe tải (nhóm 87.04) hoặc xe chuyên dụng khác, vốn có thể có cấu tạo và yêu cầu kỹ thuật khác biệt.

Thuế cơ bản của mã HS 87089220

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87089220 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
20
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
15
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87089220

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87089220

Thuế nhập khẩu mã HS 87089220 (Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03) là bao nhiêu?
Mã HS 87089220 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87089220 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87089220 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87089220 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87089220 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87089220 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87089220 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8708)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87089220 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.