87089252ĐVT: chiếcNhóm 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Các bộ phận và phụ kiện khác: › Ống xả và bộ giảm thanh; bộ phận của chúng: › Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10:

Mã HS 87089252Bộ phận (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 87089252 áp dụng cho các bộ phận chuyên dụng của hệ thống ống xả và bộ giảm thanh, được thiết kế để sử dụng cho các loại xe ben tự đổ hoạt động ngoài đường công cộng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87089252 là gì?

Những bộ phận này có vai trò quan trọng trong việc quản lý khí thải và giảm thiểu tiếng ồn phát ra từ động cơ của xe. Chúng được phân loại trong nhóm 8708, bao gồm các bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05, thuộc Chương 87 về phương tiện vận tải.

Để đảm bảo phân loại chính xác, cần căn cứ vào đặc tính kỹ thuật, chức năng cụ thể và thiết kế dành riêng cho hệ thống ống xả hoặc bộ giảm thanh của xe ben tự đổ thuộc phân nhóm 8704.10. Việc này giúp tránh nhầm lẫn với các bộ phận có hình dáng tương tự nhưng được thiết kế cho các loại xe hoặc mục đích sử dụng khác, đòi hỏi xem xét kỹ lưỡng tài liệu kỹ thuật và thông số sản phẩm.

Thuế cơ bản của mã HS 87089252

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87089252 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
1,6
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
8.6
RCEP
7,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87089252

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87089252

Thuế nhập khẩu mã HS 87089252 (Bộ phận (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 87089252 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87089252 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87089252 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87089252 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87089252 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87089252 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87089252 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8708)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87089252 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.