87089390ĐVT: chiếcNhóm 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Các bộ phận và phụ kiện khác: › Bộ ly hợp và các bộ phận của nó:

Mã HS 87089390Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 87089390 áp dụng cho các bộ phận và phụ kiện khác của bộ ly hợp dùng cho xe có động cơ, không được phân loại cụ thể ở các mã chi tiết hơn. Những bộ phận này đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống truyền động của phương tiện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87089390 là gì?

Nhóm mã này bao gồm các chi tiết cấu thành hoặc phụ kiện của bộ ly hợp, phục vụ cho các loại xe cơ giới thuộc Chương 87, từ xe ô tô con đến xe tải và các loại xe chuyên dụng khác. Các bộ phận này giúp kiểm soát việc kết nối và ngắt kết nối giữa động cơ và hộp số, đảm bảo quá trình chuyển số và vận hành xe diễn ra trơn tru.

Khi phân loại các mặt hàng vào mã "Loại khác" này, cần đặc biệt lưu ý đến chức năng chính, vật liệu chế tạo và đặc tính kỹ thuật của từng bộ phận để tránh nhầm lẫn với các chi tiết được mô tả cụ thể ở các mã HS khác trong nhóm 870893. Việc tham khảo các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc chứng nhận xuất xứ có thể hỗ trợ xác định chính xác bản chất và công dụng của mặt hàng, từ đó đưa ra quyết định phân loại phù hợp nhất.

Thuế cơ bản của mã HS 87089390

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87089390 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
3
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87089390

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87089390

Thuế nhập khẩu mã HS 87089390 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 87089390 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87089390 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87089390 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87089390 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87089390 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87089390 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87089390 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8708)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87089390 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.