87169013ĐVT: chiếcNhóm 8716

Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng › Bộ phận: › Dùng cho xe rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc:

Mã HS 87169013Dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8716.20

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 87169013 áp dụng cho các bộ phận chuyên dụng, được thiết kế để sử dụng cho rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc dùng trong nông nghiệp. Các bộ phận này đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì và vận hành các phương tiện kéo nông nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87169013 là gì?

Các bộ phận thuộc mã này bao gồm nhiều cấu kiện khác nhau như trục, khung gầm, hệ thống treo, bánh xe hoặc các chi tiết kết nối, được sản xuất riêng biệt để lắp ráp hoặc thay thế cho rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc nông nghiệp. Chúng nằm trong nhóm 8716.90, chuyên về các bộ phận của rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc nói chung, thuộc Chương 87 về phương tiện vận tải đường bộ, máy kéo, xe đạp và các loại xe khác.

Để phân loại chính xác các bộ phận này, cần căn cứ vào mục đích sử dụng cụ thể của chúng là dành cho rơ-moóc nông nghiệp, thường được xác định qua thiết kế, vật liệu và chức năng đặc trưng. Việc này giúp phân biệt với các bộ phận của rơ-moóc dùng cho mục đích vận tải hàng hóa thông thường hoặc các loại xe chuyên dụng khác, vốn có thể thuộc các phân nhóm hoặc mã HS khác trong cùng Chương.

Thuế cơ bản của mã HS 87169013

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87169013 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
5,4
UKVFTA (VN – Anh)
5,4
VIFTA (VN – Israel)
8.6
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87169013

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87169013

Thuế nhập khẩu mã HS 87169013 (Dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8716.20) là bao nhiêu?
Mã HS 87169013 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87169013 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87169013 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87169013 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87169013 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87169013 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87169013 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8716)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87169013 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.