87169023ĐVT: chiếcNhóm 8716

Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng › Bộ phận: › Của xe thuộc phân nhóm 8716.80.10 hoặc 8716.80.20:

Mã HS 87169023Loại khác, dùng cho các loại xe thuộc phân nhóm 8716.80.10

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các bộ phận này bao gồm những thành phần đa dạng, thiết yếu cho việc lắp ráp, bảo trì hoặc sửa chữa các loại xe đẩy tay và xe cút kít. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của các phương tiện vận chuyển không có cơ cấu đẩy cơ khí này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87169023 là gì?

Nhóm mã HS này bao gồm các bộ phận "loại khác" dành riêng cho xe thuộc phân nhóm 8716.80.10, tức là xe đẩy tay và xe cút kít. Đây là những phương tiện vận chuyển đơn giản, không động cơ, thường được sử dụng để di chuyển hàng hóa, vật liệu trong các công trường, nông nghiệp hoặc vườn tược. Các bộ phận này là thành phần cấu tạo nên khung, bánh xe, tay cầm hoặc các chi tiết khác, góp phần vào sự hoàn chỉnh và khả năng vận hành của xe. Mã HS 8716.90 bao gồm các bộ phận của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc và các loại xe khác không có cơ cấu đẩy cơ khí, thuộc Chương 87 về phương tiện vận tải.

Để phân loại chính xác các bộ phận "loại khác" này, cần căn cứ vào công dụng và vị trí cụ thể của chúng trong cấu trúc của xe đẩy tay hoặc xe cút kít. Điều quan trọng là phải phân biệt rõ ràng chúng với các bộ phận dùng cho các loại xe có động cơ hoặc các thiết bị vận chuyển khác không thuộc phân nhóm 8716.80.10. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ lắp ráp hoặc mô tả chi tiết về chức năng của bộ phận sẽ là cơ sở vững chắc giúp tránh nhầm lẫn trong quá trình xác định mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 87169023

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87169023 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
5,4
UKVFTA (VN – Anh)
5,4
VIFTA (VN – Israel)
10.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87169023

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87169023

Thuế nhập khẩu mã HS 87169023 (Loại khác, dùng cho các loại xe thuộc phân nhóm 8716.80.10) là bao nhiêu?
Mã HS 87169023 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87169023 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87169023 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87169023 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87169023 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87169023 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87169023 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8716)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87169023 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.