87169024ĐVT: chiếcNhóm 8716

Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng › Bộ phận: › Của xe thuộc phân nhóm 8716.80.10 hoặc 8716.80.20:

Mã HS 87169024Loại khác, dùng cho các loại xe thuộc phân nhóm 8716.80.20

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 87169024 áp dụng cho các bộ phận khác của xe đẩy tay và các loại xe tương tự không có cơ cấu đẩy cơ khí, đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì và vận hành các phương tiện này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87169024 là gì?

Các bộ phận này bao gồm nhiều loại chi tiết cấu thành nên xe đẩy tay hoặc xe đẩy tương tự, như bánh xe, trục, tay cầm, khung sườn hoặc các phụ kiện chuyên dụng khác. Chúng thuộc nhóm 8716, chuyên về rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc và các loại xe không có cơ cấu đẩy cơ khí, nằm trong Chương 87 về phương tiện vận tải.

Để phân loại chính xác, cần xem xét kỹ lưỡng đặc tính kỹ thuật và mục đích sử dụng của từng bộ phận, đảm bảo chúng thực sự là chi tiết chuyên dùng cho xe đẩy tay hoặc xe tương tự không có động cơ. Việc này giúp phân biệt với các bộ phận của phương tiện vận tải khác có cơ cấu đẩy hoặc rơ-moóc chuyên dụng hơn, tránh nhầm lẫn trong quá trình khai báo hải quan.

Thuế cơ bản của mã HS 87169024

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87169024 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
5,4
UKVFTA (VN – Anh)
5,4
VIFTA (VN – Israel)
10.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87169024

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87169024

Thuế nhập khẩu mã HS 87169024 (Loại khác, dùng cho các loại xe thuộc phân nhóm 8716.80.20) là bao nhiêu?
Mã HS 87169024 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87169024 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87169024 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87169024 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87169024 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87169024 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87169024 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8716)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87169024 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.