87169096ĐVT: chiếcNhóm 8716

Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng › Bộ phận: › Dùng cho các loại xe khác:

Mã HS 87169096Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 75 mm nhưng không quá 100 mm, hoặc hơn 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bánh xe đẩy (castor) là bộ phận thiết yếu, giúp các loại xe không có cơ cấu đẩy cơ khí di chuyển linh hoạt, đặc biệt là các loại có kích thước đường kính và chiều rộng lốp nhất định. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng vận hành và chịu tải cho các thiết bị này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87169096 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại bánh xe đẩy có đường kính (kể cả lốp) nằm trong khoảng trên 75 mm đến 100 mm, hoặc những bánh có đường kính lớn hơn 250 mm nhưng phải đảm bảo chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mm. Đây là bộ phận chuyên dụng, thường được lắp đặt cho các loại xe đẩy hàng, xe công nghiệp, hoặc các thiết bị di chuyển khác không sử dụng động cơ, thuộc nhóm các bộ phận của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc và các loại xe không có cơ cấu đẩy cơ khí trong Chương 87. Đặc điểm kích thước cụ thể này giúp phân biệt chúng với các loại bánh xe đẩy có quy cách khác.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến các thông số kỹ thuật về đường kính tổng thể của bánh xe (bao gồm cả lốp nếu có) và chiều rộng của lốp hoặc bề mặt tiếp xúc của bánh. Việc xác định đúng các tiêu chí về kích thước là yếu tố then chốt, giúp tránh nhầm lẫn với các loại bánh xe đẩy có quy cách nhỏ hơn hoặc lớn hơn không đáp ứng điều kiện về chiều rộng, hoặc các loại bánh xe dùng cho mục đích khác không thuộc nhóm xe không có cơ cấu đẩy cơ khí. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất sẽ là căn cứ quan trọng để xác định chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 87169096

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87169096 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
5,4
UKVFTA (VN – Anh)
5,4
VIFTA (VN – Israel)
8.6
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87169096

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87169096

Thuế nhập khẩu mã HS 87169096 (Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 75 mm nhưng không quá 100 mm, hoặc hơn 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mm) là bao nhiêu?
Mã HS 87169096 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87169096 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87169096 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87169096 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87169096 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87169096 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87169096 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8716)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87169096 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.