94019999ĐVT: chiếcNhóm 9401

Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Bộ phận: › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 94019999Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 94019999 áp dụng cho các bộ phận khác của ghế ngồi, đóng vai trò thiết yếu trong việc cấu thành hoặc sửa chữa các loại ghế khác nhau, từ ghế văn phòng đến ghế gia đình. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 94019999 là gì?

Các bộ phận này có thể bao gồm nhiều cấu kiện đa dạng như chân ghế, tay vịn, khung đỡ, hoặc các chi tiết cơ khí không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 9401. Chúng là những thành phần không thể thiếu để hoàn thiện chức năng và hình dáng của một chiếc ghế, thuộc nhóm 9401 về ghế ngồi và các bộ phận của chúng, nằm trong Chương 94 bao gồm đồ nội thất.

Khi phân loại các bộ phận này, cần xem xét kỹ lưỡng tính chất vật liệu, chức năng chuyên biệt và đặc điểm thiết kế để đảm bảo chúng chỉ dùng riêng cho ghế ngồi. Việc xác định rõ ràng công dụng chính của bộ phận là yếu tố then chốt, tránh nhầm lẫn với các phụ kiện hoặc chi tiết có thể sử dụng cho nhiều loại đồ nội thất khác hoặc các sản phẩm không phải là ghế.

Thuế cơ bản của mã HS 94019999

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 94019999 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 94019999

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 94019999

Thuế nhập khẩu mã HS 94019999 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 94019999 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 94019999 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 94019999 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 94019999 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 94019999 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 94019999 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 94019999 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9401)

Xem toàn bộ mã HS Chương 94 – Hàng hóa khác · Đồ chơi · Bút

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 94019999 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.