Kiến thức XNK

Nhập keo dán công nghiệp: mua keo và tự nấu keo là hai chế độ (2026)

SSerena T.

Nhà máy ván ép nào cũng chạy bằng keo. Xưởng đồ gỗ ghép thanh, dán cạnh bằng PVAc và PU. Dây chuyền da giày dán đế bằng keo gốc dung môi. Xưởng nội thất dán kim loại vào gỗ bằng epoxy hai thành phần.

Không ai trong số họ tự nhận mình là "doanh nghiệp ngành hóa chất". Nhưng khi bắt đầu nhập keo trực tiếp thay vì mua qua nhà phân phối trong nước, hai nhà máy làm ra cùng một tấm ván lại rơi vào hai chế độ thủ tục khác hẳn nhau — tùy họ mua keo hay tự nấu.

Cùng một loại nhựa keo, hai chương khác nhau tùy dạng hàng

Keo đã pha chế, sẵn sàng dùng thường thuộc Chương 35, nhóm 3506 — keo dán và chất kết dính đã pha chế. Can keo sữa PVAc, thùng keo dán đế giày, cây keo hot-melt, bộ epoxy A+B đa số rơi vào đây.

Nhựa keo dạng nguyên sinh — resin còn ở dạng lỏng, nhão, dung dịch, bột hay hạt, chưa pha chế thành sản phẩm keo hoàn chỉnh — lại thuộc Chương 39:

Nhóm HS (4 số)

Bản chất

Loại keo liên quan

3909

Nhựa amino, nhựa phenolic, polyurethane dạng nguyên sinh

UF, MUF, PF cho ván ép; polyol/prepolymer PU

3907

Polyacetal, polyeste, polycarbonate, nhựa epoxy dạng nguyên sinh

thành phần A của keo epoxy

3905

Polyme từ vinyl axetat và polyme vinyl khác dạng nguyên sinh

nhũ tương PVAc

Chú giải 6 Chương 39 định nghĩa "dạng nguyên sinh" theo đúng trạng thái vật lý: chất lỏng và chất nhão (kể cả nhũ tương, huyền phù, dung dịch), khối không đều, cục, bột, hạt, mảnh. Đó chính là trục quyết định ranh giới Chương 35 ↔ 39: không phải keo dùng để làm gì, mà keo đến ở dạng nào và đã pha chế đến đâu.

Nguyên liệu đơn chất để tự nấu keo là chuyện thứ ba: formaldehyde và phenol đều là hợp chất hữu cơ đã xác định về mặt hóa học, nằm ở Chương 29. Tra mã đầy đủ tại trang tra cứu mã HS nhóm hóa chất.

Chương HS quyết định nghĩa vụ khai báo: chỉ hàng thuộc Chương 28 hoặc 29 mới phải khai qua Cổng thông tin một cửa quốc gia trước thông quan. Cơ chế đầy đủ ở bài khai báo hóa chất 2026: hàng nào phải khai, hàng nào được miễn, các bước thao tác ở bài quy trình khai báo trên Cổng một cửa.

Bẫy hai chiều: can keo thì không, phuy formalin thì có

Chiều 1 — mua keo thành phẩm: không phải khai báo. Can keo pha sẵn thuộc Chương 35 hoặc 39, nên không phát sinh nghĩa vụ khai báo — kể cả khi Mục 3 của SDS liệt kê formaldehyde tự do, phenol, toluene hay MEK. Điểm đ khoản 7 Điều 6 Nghị định 26/2026/NĐ-CP nói thẳng: hỗn hợp không thuộc Chương 28/29 nhưng có chứa thành phần thuộc Chương 28/29 thì được miễn. Đừng nhầm "SDS có tên hóa chất" với "phải khai báo hóa chất".

Chiều 2 — tự nấu keo: phải khai báo. Nhà máy ván ép lớn thường không mua keo mà tự nấu: nhập formaldehyde dạng dung dịch (formalin), mua urê, trộn tại chỗ ra keo UF. Lô nhập khẩu lúc này là formaldehyde — Chương 29 — nên phải khai báo. Hai chi tiết đáng chú ý:

  • Formalin vẫn là Chương 29. Chú giải 1 Chương 29 cho phép sản phẩm đã hòa tan trong nước giữ nguyên phân loại, và cho phép pha thêm chất ổn định cần thiết để bảo quản, vận chuyển. Dung dịch formaldehyde 37% có metanol ổn định không vì "đã pha loãng" mà thoát khỏi Chương 29.

  • Urê thì ngược lại. Chú giải 2 Chương 29 loại urê khỏi chương này, đưa về Chương 31. Cùng một xe nguyên liệu nấu keo, phuy formalin phải khai báo còn bao urê thì không.

Cùng một nhà máy, cùng một tấm ván ép ở đầu ra, hai chế độ thủ tục khác hẳn nhau. Nhà máy nhỏ gần như không chạm tới nghĩa vụ khai báo; nhà máy lớn tự nấu thì tháng nào cũng phải khai. Nhưng "không phải khai báo hóa chất" chưa phải là hết nghĩa vụ — riêng keo dán gỗ còn một cửa nữa.

Chất nào trong xưởng của bạn nằm trong danh mục

Còn một trục thứ hai, hoàn toàn độc lập. Nghĩa vụ khai báo xác định theo mã HS sản phẩm; việc một chất có nằm trong danh mục Nghị định 24/2026/NĐ-CP hay không thì tra theo số CAS. Chất được miễn khai báo vẫn có thể nằm sâu trong danh mục.

Chất

Vai trò

Số CAS

Phụ lục NĐ 24/2026

Formaldehyde

nguyên liệu keo UF, MUF, PF

50-00-0

III – kiểm soát đặc biệt (nồng độ > 90%: thêm IV)

Phenol

nguyên liệu keo PF (ván ép chịu nước)

108-95-2

I · III

Diisocyanate (mục theo nhóm chất)

keo PU hai thành phần

(mục nhóm, không phải CAS đơn)

I

Toluene diisocyanate (TDI)

keo PU, chất đóng rắn

26471-62-5 · 584-84-9 · 91-08-7

IV

Vinyl acetate monomer

nguyên liệu keo PVAc (keo sữa)

108-05-4

IV

Toluene

dung môi keo da giày

108-88-3

I · III

MEK (methyl ethyl ketone)

dung môi keo

78-93-3

I · III

Ethyl acetate

dung môi keo

141-78-6

II

n-hexane

dung môi keo da giày

110-54-3

II

Bốn phụ lục nặng nhẹ khác nhau. Nghĩa vụ chỉ phát sinh từ Phụ lục II (sản xuất, kinh doanh có điều kiện), III (kiểm soát đặc biệt) và IV (phải lập Kế hoạch hoặc Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố). Phụ lục I là danh mục "hóa chất cơ bản" — một cách gọi tên, không phải một tầng hạn chế. Chất đã vào danh mục thì cần giấy phép gì, hồ sơ gồm những gì — xem hóa chất cấm, kiểm soát đặc biệt hay có điều kiện: cần giấy phép gì khi nhập khẩu.

Với keo pha sẵn, danh mục chỉ áp khi hàm lượng vượt ngưỡng. Một can keo chỉ bị coi là hỗn hợp cần kiểm soát đặc biệt nếu thành phần thuộc nhóm 1 Phụ lục III chiếm trên 1% khối lượng, hóa chất công ước thuộc nhóm 2 trên 1%, hoặc tiền chất công nghiệp thuộc nhóm 2 trên 5%; ngưỡng của Phụ lục II là trên 5%. Đây là lý do phải xem hàm lượng formaldehyde tự do ghi ở Mục 3, chứ không chỉ xem nó có được nêu tên hay không — dưới ngưỡng thì can keo không bị kéo vào diện đó.

Formaldehyde và phenol — hai nguyên liệu nền của keo ván ép — đều ở Phụ lục III. Với xưởng da giày dùng keo gốc dung môi, toluene và MEK cũng ở Phụ lục III.

Diisocyanate: một dòng nhóm, một dòng CAS, không phải một. Dòng "Diisocyanate" ở Phụ lục I là mục theo nhóm chất, bao các diisocyanate nói chung (TDI, MDI, HDI…). Trong khi đó TDI cụ thể lại xuất hiện riêng ở Phụ lục IV dưới ba số CAS. Hai mục này không thay thế cho nhau. Phụ lục IV là nghĩa vụ của cơ sở. Và không phải cứ có tên trong Phụ lục IV là vướng: nghĩa vụ phát sinh khi khối lượng tồn trữ lớn nhất tại một thời điểm vượt ngưỡng ghi kèm trong phụ lục — hoặc khi tổng tỷ lệ khối lượng tồn trữ trên ngưỡng của tất cả hóa chất nguy hiểm trong cơ sở đạt từ 1 trở lên. Nhà máy trữ formalin trong bồn hay xưởng da giày trữ keo dung môi trong kho đều nên xem lưu kho hóa chất và phòng ngừa sự cố.

Công bố hợp quy keo dán gỗ — hạng mục dễ bỏ sót nhất

Đây là chỗ lập luận "keo thành phẩm ở Chương 35 nên nhẹ nhàng" dừng lại.

Keo dán gỗ nằm trong Phụ lục I Thông tư 27/2026/TT-BNNMT (danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình thuộc quản lý của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, hiệu lực 01/07/2026), với quy chuẩn áp dụng là QCVN 03-01:2022/BNNPTNT. Danh mục nêu đích danh keo ure-formaldehyde, melamin-formaldehyde, melamin-ure-formaldehyde, keo phenol-formaldehyde, resorcinol-formaldehyde và novolac epoxy — tức gần trọn bộ keo ván ép. Yêu cầu: hàng nhập khẩu phải công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.

Đọc kỹ phạm vi thì quy chuẩn này hẹp hơn tên gọi. Nó ban hành theo Thông tư 16/2022/TT-BNNPTNT, hiệu lực từ 25/04/2023, và quy định giới hạn hàm lượng formaldehyde tự do trong keo dán gỗ có chứa formaldehyde tự do. Đó là lý do danh mục chỉ gọi tên nhóm keo amino, keo phenol và novolac epoxy — keo PVAc, keo PU và hot-melt không chứa formaldehyde tự do nên nhiều khả năng nằm ngoài phạm vi, nhưng phải đối chiếu Phụ lục A của chính quy chuẩn cho từng sản phẩm.

Một loại trừ đáng nhớ với xưởng hay nhập mẫu: quy chuẩn không áp dụng cho keo nhập dưới dạng mẫu thử, hàng mẫu, hàng triển lãm, hàng tạm nhập tái xuất và hàng quá cảnh.

Không phải khai báo hóa chất là đúng, nhưng không có nghĩa là lô keo không chịu quản lý chuyên ngành nào.

Tách cho rõ ba trục, vì nhà máy ván ép chạm cả ba mà hồ sơ không thay thế cho nhau: khai báo hóa chất theo chương mã HS · danh mục Nghị định 24/2026 theo số CAS · hợp quy chất lượng của chính can keo. Và một thứ nữa nằm ngoài cả ba: phát thải formaldehyde của tấm ván nhân tạo thành phẩm là chỉ tiêu kỹ thuật của sản phẩm bán ra, không phải nghĩa vụ nhập khẩu.

Hồ sơ đi kèm

  • SDS của đúng sản phẩm — keo gốc dung môi dễ cháy, keo PU có isocyanate gây mẫn cảm hô hấp, formalin thì độc; xem SDS là gì

  • Nhãn GHS và nhãn phụ tiếng Việt trên phuy, can, IBC — xem nhãn GHS9 và công bố hàm lượng

  • Kết quả khai báo nếu hàng thuộc Chương 28/29

  • Hồ sơ công bố hợp quy nếu là keo dán gỗ

  • Giấy phép hoặc điều kiện nếu chất nằm ở Phụ lục II hoặc III

Với lô đầu tiên, phần khó không phải nộp hồ sơ mà là chốt đúng mã HS — ranh giới Chương 35 ↔ 39 ↔ 29 không hiển nhiên. Dịch vụ khai báo hải quan hàng hóa chất của Avenir làm phần này cùng bạn.

Cách nhanh nhất để biết lô của bạn rơi vào đâu

Xin SDS của nhà cung cấp — can keo, phuy formalin, phần đóng rắn — rồi tải lên công cụ đọc SDS của Avenir. Công cụ đọc Mục 3 để lấy thành phần và số CAS, dò các phụ lục Nghị định 24/2026, đối chiếu mã HS sản phẩm với Chương 28/29, rồi trả kết luận sơ bộ kèm căn cứ điều khoản — đúng cái bẫy can keo ở trên. Mỗi file mất khoảng một phút, đủ để gửi cho bộ phận mua hàng trước khi ký đơn hàng đầu tiên.


Bài viết mang tính tổng hợp nghiệp vụ, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Căn cứ Luật Hóa chất 69/2025, Nghị định 24/2026/NĐ-CP, Nghị định 26/2026/NĐ-CP, Thông tư 01/2026/TT-BCT và Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam hiện hành; phần công bố hợp quy keo dán gỗ theo Thông tư 27/2026/TT-BNNMT và QCVN 03-01:2022/BNNPTNT — vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành trước khi áp dụng cho lô hàng cụ thể.

Chủ đề:#Hóa chất#Khai báo hóa chất#SDS

Bài viết liên quan

Gặp rắc rối với thủ tục Hải quan?

Đừng để sai sót mã HS làm chậm tiến độ lô hàng của bạn. Đội ngũ Avenir sẵn sàng hỗ trợ ngay hôm nay.

Avenir
Chuyên gia 10 năm sẽ phụ trách
Chứng chỉ Tổng cục Hải quan
Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối · không chia sẻ với bên thứ 3.