Kiến thức XNK

Mực in có phải khai báo hóa chất không? Can mực thì không, phuy dung môi thì có

SSerena T.

Xưởng in bao bì mềm nhập mực flexo và mực ống đồng theo container. Nhà in nhãn nhập mực UV theo pallet. Xưởng offset nhập mực và dung dịch làm ẩm. Kèm theo đó luôn là dung môi pha mực, nhựa nitrocellulose làm nhựa nền, chất pha loãng và keo ghép màng hai thành phần.

Không nhà máy nào trong số đó tự nhận mình là "doanh nghiệp ngành hóa chất". Nhưng trong cùng một container, các dòng hàng đó rơi vào những chế độ khác hẳn nhau — và nhà in thường sai theo cả hai chiều.

Vật tư ngành in nằm ở bốn, năm chương khác nhau

Vật tư

Bản chất phân loại

Chương / nhóm

Mực flexo, mực ống đồng, mực offset, mực UV, mực lụa

chế phẩm mực in thành phẩm

Chương 32, nhóm 3215

Dung môi đơn chất pha mực (toluene, MEK, ethyl acetate, IPA, methanol…)

hợp chất hữu cơ xác định

Chương 29

Chất pha loãng, dung môi rửa lô mực (hỗn hợp pha sẵn)

dung môi hữu cơ hỗn hợp

Chương 38, nhóm 3814

Nitrocellulose (NC) làm nhựa nền

dẫn xuất hóa học của cellulose, dạng nguyên sinh

Chương 39, thường ở nhóm 3912

Keo ghép màng hai thành phần

chế phẩm keo dán

Chương 35 (có trường hợp về Chương 39)

Ở đây chỉ nêu mã 4 số; mã 8 số mới quyết định thuế suất — tra tại trang tra cứu mã HS nhóm hóa chất, đừng áp theo mã in trên invoice nước ngoài.

Hai chỗ dễ sai:

Mực UV vẫn là mực. Cách đóng rắn — bay hơi dung môi, khô nhiệt hay khâu mạch bằng tia UV — không làm mực nhảy sang chương khác. Nhưng vecni phủ UV thì lại là chế phẩm phủ bề mặt, rơi vào các nhóm vecni của Chương 32. Ranh giới giữa chế phẩm phủ và dung môi pha loãng đã phân tích riêng ở bài mã HS sơn và dung môi: ranh giới nhóm 3208 với 3814.

NC và keo ghép màng không đi cùng chương với mực. NC dạng chip hoặc đã làm ẩm là nguyên liệu nhựa. Keo ghép màng hai thành phần là chế phẩm keo dán — riêng keo 2K polyurethane, ranh giới Chương 35 với Chương 39 còn tùy dạng đóng gói và mức pha chế, nên phải đối chiếu chú giải cho từng sản phẩm. Cả hai nằm ngoài Chương 28/29 — nhưng như phần sau sẽ thấy, "ngoài Chương 28/29" không có nghĩa là không có nghĩa vụ nào.

Chương HS quyết định nghĩa vụ khai báo: chỉ hàng thuộc Chương 28 hoặc 29 mới phải khai qua Cổng thông tin một cửa quốc gia trước thông quan. Cơ chế đầy đủ và toàn bộ nhóm miễn trừ ở bài khai báo hóa chất 2026: hàng nào phải khai, hàng nào được miễn; các bước thao tác ở bài quy trình khai báo trên Cổng một cửa.

Bẫy lớn nhất: can mực thì không, phuy toluene thì có

Đây là chỗ nhà in sai nhiều nhất — và sai theo cả hai chiều.

Mở Mục 3 của SDS một lon mực flexo gốc dung môi ra, bảng thành phần liệt kê đầy toluene, MEK, ethyl acetate, đôi khi cả methanol — toàn chất Chương 29. Phản xạ tự nhiên là "nhiều hóa chất thế này chắc phải khai báo". Nhưng điểm đ khoản 7 Điều 6 Nghị định 26/2026/NĐ-CP quy định rõ: hỗn hợp không thuộc Chương 28/29 nhưng có chứa thành phần thuộc Chương 28/29 thì được miễn.

Mực in thành phẩm phân loại ở nhóm 3215 — Chương 32. Vậy nên lon mực không phải khai báo, dù thành phần của nó đọc lên nghe như một kho hóa chất hữu cơ.

Chiều ngược lại mới là chiều tốn tiền. Cũng xưởng đó, cũng đơn hàng đó, mua thêm một phuy toluene hoặc ethyl acetate để pha loãng mực tại chỗ cho đúng độ nhớt máy in. Phuy đó là toluene tinh khiết — Chương 29 — và phải khai báo. Không khai là thiếu hồ sơ, dù lon mực đi cùng lô hoàn toàn hợp lệ.

Cùng một xưởng, cùng một đơn hàng, hai chế độ. Khai thừa cho mực chỉ mất thời gian; quên khai cho dung môi thì phát sinh rủi ro xử phạt và chậm thông quan.

Dấu hiệu đọc từ Mục 3 SDS. Không cần thuộc luật, chỉ cần nhìn cột nồng độ:

  • Một chất duy nhất ở mức ~99% (hoặc ≥ 95%, phần còn lại là tạp/chất ổn định) → hóa chất đơn chất, Chương 28/29 → phải khai báo.

  • Ba, bốn, năm chất mỗi thứ vài chục phần trăm → chế phẩm hỗn hợp, nằm ở Chương 32, 35, 38 hoặc 39 → thường được miễn.

Riêng keo ghép màng hai thành phần đáng tách thành một dòng theo dõi riêng: nó thường đặt chung lô với mực, không thuộc diện khai báo, nhưng phần đóng rắn lại chứa isocyanate — lý do phải đọc tiếp phần dưới.

Chất nào trong xưởng của bạn nằm trong danh mục

Trả lời được câu khai báo rồi vẫn còn một trục nữa, không liên quan gì tới trục trên: dung môi và nhựa nền trong xưởng có tên trong danh mục của Nghị định 24/2026/NĐ-CP hay không. Trục này tra theo số CAS, không tra theo mã HS.

Chất

Vai trò trong xưởng in

CAS

Phụ lục NĐ 24/2026

Nitrocellulose (hàm lượng nitơ > 12,6%)

nhựa nền mực flexo/gravure

9004-70-0

IV – phải lập Kế hoạch/Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố

Toluene (methyl benzene)

dung môi pha mực

108-88-3

I + III – kiểm soát đặc biệt

MEK (2-butanone)

dung môi pha mực

78-93-3

I + III

Methanol

dung môi

67-56-1

I + III + IV

Ethyl acetate

dung môi chủ lực mực bao bì

141-78-6

II – có điều kiện

Isopropyl alcohol (IPA)

dung môi, dung dịch làm ẩm offset

67-63-0

I + II

1-Methoxy-2-propanol (PM)

dung môi glycol ether

107-98-2

II

2-Methoxyethanol · 2-Ethoxyethanol

dung môi glycol ether

109-86-4 · 110-80-5

II

Ethanol

dung môi

64-17-5

I

Toluene diisocyanate (TDI)

keo ghép màng hai thành phần

26471-62-5

IV

MEK peroxide (> 60%)

chất đóng rắn

1338-23-4

IV

Bốn phụ lục nặng nhẹ khác nhau. Chỉ Phụ lục II (sản xuất, kinh doanh có điều kiện), III (kiểm soát đặc biệt) và IV (phải lập Kế hoạch hoặc Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố) mới làm phát sinh nghĩa vụ. Phụ lục I là danh mục "hóa chất cơ bản" — một cách gọi tên, không phải một tầng hạn chế: ethanol trong bảng trên chỉ nằm ở I, và không vì thế mà bị siết khi nhập. Chất đã vào danh mục thì cần giấy phép gì, hồ sơ gồm những gì — xem hóa chất cấm, kiểm soát đặc biệt hay có điều kiện: cần giấy phép gì khi nhập khẩu.

Với chế phẩm hỗn hợp, danh mục chỉ áp khi hàm lượng vượt ngưỡng. Một lon mực hay một can dung môi pha sẵn chỉ bị coi là hỗn hợp cần kiểm soát đặc biệt nếu thành phần thuộc nhóm 1 Phụ lục III chiếm trên 1% khối lượng, hóa chất công ước thuộc nhóm 2 trên 1%, hoặc tiền chất công nghiệp thuộc nhóm 2 trên 5%; ngưỡng của Phụ lục II là trên 5%. Nên ở Mục 3, cột nồng độ quan trọng ngang cột tên chất — dưới ngưỡng thì hỗn hợp không bị kéo vào diện đó.

Hai dòng đáng dừng lại.

Nitrocellulose nằm ở Phụ lục IV. Đây là nhựa nền của hầu hết mực in bao bì mềm — thứ mà xưởng flexo và xưởng ống đồng nào cũng có, ở dạng chip NC hoặc đã nằm sẵn trong mực. Phụ lục IV làm phát sinh nghĩa vụ lập Kế hoạch hoặc Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố. Nghĩa vụ này gắn với cơ sở, không gắn với lô hàng: nó không chặn thông quan, nhưng là thứ đoàn kiểm tra hỏi tới. Cơ chế thì không phải cứ có tên là vướng: nghĩa vụ chỉ phát sinh khi khối lượng tồn trữ lớn nhất tại một thời điểm vượt ngưỡng ghi kèm trong Phụ lục IV — hoặc khi tổng tỷ lệ khối lượng tồn trữ trên ngưỡng của tất cả hóa chất nguy hiểm trong cơ sở đạt từ 1 trở lên. Xem thêm lưu kho hóa chất và phòng ngừa sự cố.

Toluene và MEK nằm ở Phụ lục III. Đây chính là hai phuy mà xưởng in mua hằng tuần, mua quen tới mức không còn nghĩ đó là hóa chất được quản lý riêng.

Nằm trong danh mục không có nghĩa là cấm nhập, nhưng nó làm phát sinh nghĩa vụ vượt ra ngoài việc khai báo. Đây cũng là lý do đừng suy từ "lô trước thông quan trơn tru" ra "lô này chắc cũng thế" khi đổi sang một dung môi khác hoặc một hệ mực khác.

Hồ sơ đi kèm

  • SDS của đúng từng mặt hàng trong lô, không phải SDS của một sản phẩm cùng dòng — xem SDS là gì

  • Nhãn GHS và nhãn phụ tiếng Việt cho lon mực, can dung môi, phuy và IBC — xem nhãn GHS9 và công bố hàm lượng. Hạng mục bị bỏ sót nhiều nhất, vì hàng về là đưa thẳng vào kho vật tư

  • Kết quả khai báo từ Cổng một cửa — chỉ cho những dòng thuộc Chương 28/29, thường là các phuy dung môi

  • Giấy phép hoặc điều kiện nếu chất nằm ở Phụ lục II hoặc III

Phần khó của một lô vật tư ngành in không phải là nộp hồ sơ, mà là tách đúng từng dòng hàng về đúng chương — vì chính việc đó quyết định dòng nào phải khai báo. Dịch vụ khai báo hải quan hàng hóa chất của Avenir làm phần này cùng bạn, gồm cả lập luận phân loại dựa trên SDS để giải trình khi cần.

Cách nhanh nhất để biết dòng nào trong lô phải khai báo

Lấy file SDS của nhà cung cấp — của lon mực, của phuy dung môi, của keo ghép màng — và tải lên công cụ đọc SDS của Avenir. Công cụ bóc tách thành phần và số CAS ở Mục 3, đối chiếu danh mục Nghị định 24/2026, xét mã HS sản phẩm có thuộc Chương 28/29 hay không, rồi trả kết luận sơ bộ kèm căn cứ điều khoản — gồm cả trường hợp miễn trừ tại điểm đ khoản 7 Điều 6, đúng cái bẫy lon mực ở trên. Mỗi file mất khoảng một phút, đủ để gửi cho bộ phận mua hàng trước khi chốt đơn vật tư quý tới.


Bài viết mang tính tổng hợp nghiệp vụ, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Căn cứ Luật Hóa chất 69/2025, Nghị định 24/2026/NĐ-CP, Nghị định 26/2026/NĐ-CP, Thông tư 01/2026/TT-BCT và Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam hiện hành — vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành trước khi áp dụng cho lô hàng cụ thể.

Chủ đề:#Hóa chất#Khai báo hóa chất#SDS

Bài viết liên quan

Gặp rắc rối với thủ tục Hải quan?

Đừng để sai sót mã HS làm chậm tiến độ lô hàng của bạn. Đội ngũ Avenir sẵn sàng hỗ trợ ngay hôm nay.

Avenir
Chuyên gia 10 năm sẽ phụ trách
Chứng chỉ Tổng cục Hải quan
Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối · không chia sẻ với bên thứ 3.