Bạn nhập hạt nhựa quen rồi, nhưng lô này có thêm mấy phuy chất hóa dẻo, vài bao chất ổn định nhiệt và một ít masterbatch màu. Câu hỏi đầu tiên của bộ phận xuất nhập khẩu thường là: "Mấy thứ này có phải khai báo hóa chất không?"
Vấn đề nằm ở chỗ doanh nghiệp ngành nhựa không tự coi mình là doanh nghiệp hóa chất. Nhưng cơ quan quản lý không phân loại theo ngành nghề của bạn — họ phân loại theo mã HS của từng mặt hàng trong lô. Và trong cùng một container, ba mặt hàng có thể rơi vào ba chế độ khác nhau.
Phụ gia của bạn thuộc chương nào
Phụ gia nhựa không nằm gọn trong một chương. Cách chia sau đây thô nhưng dùng được:
Phụ gia đơn chất (một hợp chất hóa học xác định) → Chương 29 hoặc Chương 28. Chất hóa dẻo phthalate như DOP/DEHP, DBP là este của axit phthalic, thuộc nhóm 2917. Hợp chất cơ thiếc làm chất ổn định nhiệt thuộc nhóm 2931.
Phụ gia hỗn hợp pha sẵn → Chương 38, cụ thể nhóm 3812 — nhóm này gọi tên đích danh "chất hóa dẻo hỗn hợp" và "chế phẩm chống oxy hóa, hợp chất ổn định khác dùng cho cao su hoặc plastic". Chất ổn định Ca/Zn one-pack, gói chống oxy hóa pha sẵn thường về đây. Hỗn hợp chưa chi tiết ở nơi nào thì về nhóm 3824.
Chất tạo màu và masterbatch → thường về Chương 32: nhóm 3204 cho chất màu hữu cơ tổng hợp, nhóm 3206 cho chất màu vô cơ. Riêng masterbatch, nếu tỷ lệ nhựa nền cao và chất màu chỉ đóng vai phụ gia thì có thể bị xét về Chương 39 — phải đối chiếu bảng thành phần thực tế, đừng mặc định.
Chương HS quyết định nghĩa vụ khai báo: hàng thuộc Chương 28 hoặc 29 phải khai báo qua Cổng thông tin một cửa quốc gia trước thông quan, hàng ngoài hai chương đó thì thường không — cơ chế đầy đủ và các trường hợp miễn trừ xem bài khai báo hóa chất 2026: hàng nào phải khai, hàng nào được miễn. Mã 8 số phải xác định trên chứng từ thật; tra tại trang tra cứu mã HS nhóm hóa chất.
Hạt nhựa nguyên sinh thì thuộc Chương 39 — chương khác, chế độ khác, không thuộc diện khai báo. Ranh giới hạt nhựa với các mặt hàng hóa chất liền kề đã phân tích riêng ở bài mã HS chất tẩy rửa và hạt nhựa.
Bẫy của ngành nhựa: DOP phải khai, masterbatch thì không
Áp cơ chế trên vào một lô phụ gia điển hình, kết quả tách làm hai.
Phuy DOP nguyên chất (~99% một chất) → nhóm 2917 → Chương 29 → phải khai báo qua Cổng một cửa trước khi thông quan.
Bao masterbatch màu, thùng chất ổn định one-pack → phân loại ở Chương 32 hoặc 38 → thường được miễn, dù bảng thành phần SDS đầy chất thuộc Chương 29. Căn cứ là điểm đ khoản 7 Điều 6 Nghị định 26/2026/NĐ-CP.
Chiều ngược lại ít người để ý: "là hỗn hợp" không đồng nghĩa với "được miễn". Một hỗn hợp vẫn phải khai báo nếu bản thân nó được phân loại vào Chương 28 hoặc 29 — biểu thuế có những dòng dành cho hỗn hợp đồng phân và dung dịch của một chất nhất định. Cái quyết định luôn là mã HS của sản phẩm, không phải bản chất của thành phần.
Dấu hiệu đọc nhanh từ Mục 3 SDS: một dòng chiếm khoảng 99% thì nghiêng về Chương 28/29, chuẩn bị khai báo. Nhiều chất mỗi thứ vài chục phần trăm, phần còn lại là nhựa nền hoặc chất mang, thì nghiêng về Chương 32/38.
Hệ quả vận hành: tách dòng hàng ngay từ khi đặt hàng. Một lô có hạt nhựa, DOP nguyên chất và masterbatch là ba chế độ; yêu cầu nhà cung cấp tách invoice, packing list và SDS riêng từng mặt hàng. Gộp một dòng "phụ gia nhựa các loại" là cách nhanh nhất để lô hàng bị dừng.
Chất nào trong xưởng của bạn nằm trong danh mục
Còn một trục thứ hai, độc lập với việc phải khai báo hay không: chất có nằm trong các danh mục của Nghị định 24/2026/NĐ-CP hay không. Trục này tra theo số CAS, không tra theo mã HS.
Phụ gia | CAS | Phụ lục NĐ 24/2026 |
|---|---|---|
DEHP / DOP (dioctyl phthalate) | 117-81-7 | III – kiểm soát đặc biệt |
DBP (dibutyl phthalate) | 84-74-2 | III |
DIBP (diisobutyl phthalate) | 84-69-5 | III |
BBP (benzyl butyl phthalate) | 85-68-7 | III |
DEP (diethyl phthalate) | 84-66-2 | II – sản xuất, kinh doanh có điều kiện |
Cadmium và hợp chất (chất ổn định, chất màu thế hệ cũ) | 7440-43-9, 1306-19-0, 1306-23-6 | III |
Hợp chất tributyltin (chất ổn định thế hệ cũ) | 56-35-9, 1461-22-9 và các CAS khác | III |
Dibutyltin oxide | 818-08-6 | II |
Formaldehyde | 50-00-0 | III (nồng độ > 90%: thêm IV) |
Bốn phụ lục không nặng như nhau — đừng đọc bảng theo kiểu cứ có tên là bị siết. Nghĩa vụ thật sự phát sinh ở Phụ lục II (sản xuất, kinh doanh có điều kiện), III (kiểm soát đặc biệt) và IV (phải lập Kế hoạch hoặc Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố). Phụ lục I chỉ là danh mục "hóa chất cơ bản" — một cách gọi tên, không phải một tầng hạn chế. Chất đã vào danh mục thì cần giấy phép gì, hồ sơ gồm những gì — xem hóa chất cấm, kiểm soát đặc biệt hay có điều kiện: cần giấy phép gì khi nhập khẩu.
Với hỗn hợp, danh mục chỉ áp khi hàm lượng vượt ngưỡng. Một thùng chất ổn định pha sẵn chỉ bị coi là hỗn hợp cần kiểm soát đặc biệt nếu thành phần thuộc nhóm 1 Phụ lục III chiếm trên 1% khối lượng, hóa chất công ước thuộc nhóm 2 trên 1%, hoặc tiền chất công nghiệp thuộc nhóm 2 trên 5%; ngưỡng của Phụ lục II là trên 5%. Vậy nên khi mở Mục 3 của SDS, phải xem cả cột nồng độ chứ không chỉ xem có tên chất nào — dưới ngưỡng thì hỗn hợp không bị kéo vào diện đó.
Hãy đọc lại dòng đầu bảng. DOP/DEHP — chất hóa dẻo phổ biến nhất của ngành nhựa PVC, thứ mà nhà máy giả da, dây cáp điện, ống mềm mua theo tấn — nằm ở Phụ lục III, mức kiểm soát đặc biệt. Suốt nhiều năm nó chỉ là "một nguyên liệu".
Nằm trong danh mục không có nghĩa là cấm nhập, nhưng nó làm phát sinh nghĩa vụ vượt ra ngoài việc khai báo — và loại nghĩa vụ đó không xử lý được ở cửa khẩu khi hàng đã nằm bãi. DBP, DIBP, BBP cũng ở Phụ lục III: đổi từ DOP sang phthalate khác vì lý do kỹ thuật thì phải tra lại trước khi chốt đơn. Ngược lại DEP chỉ ở Phụ lục II, và dibutyltin oxide ở II trong khi các hợp chất tributyltin ở III — cùng họ chất, hai mức khác nhau.
Hồ sơ đi kèm
SDS tiếng Việt 16 mục cho hóa chất nguy hiểm, đồng thời là tài liệu gốc để áp mã — xem SDS là gì
Nhãn GHS và nhãn phụ tiếng Việt — xem nhãn GHS9 và công bố hàm lượng
Kết quả khai báo từ Cổng một cửa, nếu mặt hàng thuộc Chương 28/29 — xem quy trình khai báo
Giấy phép hoặc điều kiện theo Nghị định 24/2026, nếu chất nằm ở Phụ lục II hoặc III
Cần bàn giao cả khâu chứng từ thì xem dịch vụ khai báo hải quan hóa chất.
Kiểm tra trước khi đặt hàng, không phải khi hàng về
Thứ duy nhất cần có là SDS của nhà cung cấp — tài liệu luôn xin được trước khi ký hợp đồng. Tải lên công cụ đọc SDS của Avenir: công cụ bóc tách thành phần và số CAS từ Mục 3, đối chiếu danh mục Nghị định 24/2026, xét mã HS sản phẩm có thuộc Chương 28/29 hay không, rồi trả kết luận sơ bộ kèm căn cứ điều khoản. Với một phuy DOP, kết quả nói ngay hai điều: phải khai báo, và chất thuộc Phụ lục III.
Bài viết mang tính tổng hợp nghiệp vụ, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Căn cứ Luật Hóa chất 69/2025, Nghị định 24/2026/NĐ-CP, Nghị định 26/2026/NĐ-CP, Thông tư 01/2026/TT-BCT và Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam hiện hành — vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành trước khi áp dụng cho lô hàng cụ thể.
Bài viết liên quan
Gặp rắc rối với thủ tục Hải quan?
Đừng để sai sót mã HS làm chậm tiến độ lô hàng của bạn. Đội ngũ Avenir sẵn sàng hỗ trợ ngay hôm nay.