02045000ĐVT: kgNhóm 0204

Thịt cừu hoặc dê, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh

Mã HS 02045000Thịt dê

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thịt dê là sản phẩm thịt thu được từ loài dê, được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm trong nhiều nền văn hóa ẩm thực trên thế giới. Sản phẩm này có thể được chế biến thành nhiều món ăn khác nhau, từ hầm, nướng đến xào. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
10.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 02045000 là gì?

Thịt dê thuộc nhóm các sản phẩm thịt từ động vật họ cừu và dê, được phân loại trong Chương 02 của Biểu thuế hài hòa, chuyên về thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ. Đặc trưng của thịt dê là có hương vị đặc trưng, ít mỡ và thường được ưa chuộng vì giá trị dinh dưỡng cao. Sản phẩm này có thể ở dạng tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, tùy thuộc vào phương pháp bảo quản và mục đích sử dụng.

Để phân loại chính xác thịt dê vào mã HS 02045000, cần xác định rõ nguồn gốc động vật là dê, phân biệt với thịt cừu (thuộc các mã khác trong nhóm 0204). Việc xác định này thường dựa vào các đặc điểm sinh học của con vật hoặc các tài liệu chứng minh nguồn gốc. Ngoài ra, trạng thái bảo quản (tươi, ướp lạnh, hay đông lạnh) cũng là yếu tố quan trọng, nhưng mã 02045000 đã bao gồm cả ba trạng thái này cho thịt dê.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)

Thuế cơ bản của mã HS 02045000

Thuế NK thông thường
10.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 02045000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 02045000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 02045000

Thuế nhập khẩu mã HS 02045000 (Thịt dê) là bao nhiêu?
Mã HS 02045000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, thuế suất thông thường 10.5 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 02045000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Thịt dê (mã HS 02045000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 02045000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 02045000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 02045000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 02045000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0204)

Xem toàn bộ mã HS Chương 02 – Động vật sống · Sản phẩm động vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 02045000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.