02069000ĐVT: kgNhóm 0206

Phụ phẩm ăn được sau giết mổ của lợn, động vật họ trâu bò, cừu, dê, ngựa, la, lừa, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh

Mã HS 02069000Loại khác, đông lạnh

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 02069000 bao gồm các loại phụ phẩm ăn được sau giết mổ từ các loài động vật như ngựa, la, lừa, hoặc các loại phụ phẩm khác chưa được phân loại cụ thể, đã qua quá trình đông lạnh để bảo quản. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 02069000 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã HS 02069000 là phụ phẩm ăn được sau giết mổ của các loài động vật như ngựa, la, lừa, hoặc các loại phụ phẩm khác từ lợn, động vật họ trâu bò, cừu, dê không thuộc các phân nhóm chi tiết hơn, đã được xử lý đông lạnh. Việc đông lạnh giúp kéo dài thời gian bảo quản, giữ nguyên chất lượng và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Những phụ phẩm này thường bao gồm các bộ phận nội tạng như tim, gan, thận, lưỡi, hoặc các phần khác có thể ăn được, được dùng làm nguyên liệu chế biến món ăn hoặc sản xuất thực phẩm.

Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã 02069000, cần đặc biệt lưu ý đến nguồn gốc động vật và trạng thái bảo quản. Cụ thể, mặt hàng phải là phụ phẩm ăn được từ các loài động vật đã nêu trong nhóm 0206 nhưng không thuộc các phân nhóm chi tiết hơn, và điều kiện tiên quyết là phải ở trạng thái đông lạnh. Việc xác định chính xác loài động vật và phương pháp bảo quản là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các mã HS khác thuộc cùng nhóm hoặc các nhóm liên quan.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)

Thuế cơ bản của mã HS 02069000

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 02069000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
2
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
3,3
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
3,6
UKVFTA (VN – Anh)
3,6
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 02069000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 02069000

Thuế nhập khẩu mã HS 02069000 (Loại khác, đông lạnh) là bao nhiêu?
Mã HS 02069000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 02069000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác, đông lạnh (mã HS 02069000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 02069000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 02069000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 02069000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 02069000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0206)

Xem toàn bộ mã HS Chương 02 – Động vật sống · Sản phẩm động vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 02069000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.