Cá, đông lạnh, trừ phi-lê cá (fillets) và các loại thịt cá khác thuộc nhóm 03.04 › Cá trích nước lạnh (Clupea harengus, Clupea pallasii), cá cơm (cá trỏng) (Engraulis spp.), cá trích dầu (Sardina pilchardus, Sardinops spp.), cá trích xương (Sardinella spp.), cá trích kê hoặc cá trích cơm (Sprattus sprattus), cá nục hoa (Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus), cá bạc má (Rastrelliger spp.), cá thu (Scomberomorus spp.), cá nục gai và cá sòng (Trachurus spp.), cá khế jacks, cá khế crevalles (Caranx spp.), cá giò (Rachycentron canadum), cá chim trắng (Pampus spp.), cá thu đao (Cololabis saira), cá nục (Decapterus spp.), cá trứng (Mallotus villosus), cá kiếm (Xiphias gladius), cá ngừ chấm (Euthynnus affinis), cá ngừ ba chấm (Sarda spp.), cá cờ marlin, cá cờ lá (sailfishes), cá cờ spearfish (Istiophoridae), trừ các phụ phẩm ăn được sau giết mổ của cá thuộc các phân nhóm từ 0303.91 đến 0303.99: › Loại khác:
Mã HS 03035990 – Loại khác
Các sản phẩm thuộc mã HS này bao gồm các loại cá đông lạnh nguyên con hoặc đã cắt khúc, không phải là phi-lê hay thịt cá đã chế biến, được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm. Chúng là nguồn cung cấp protein quan trọng và được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh để duy trì chất lượng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 03035990 là gì?
Mã HS 03035990 áp dụng cho các loại cá đông lạnh khác, không thuộc các loài cá đã được liệt kê chi tiết trong các phân nhóm trước đó của nhóm 0303.59. Các sản phẩm này thường là cá nguyên con hoặc các phần cá chưa qua chế biến sâu, được bảo quản ở nhiệt độ thấp để kéo dài thời gian sử dụng. Chúng thuộc Chương 03, chuyên về động vật sống và các sản phẩm từ động vật, đặc biệt là cá và các chế phẩm từ cá.
Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã này, cần xác định rõ loài cá và đảm bảo rằng sản phẩm không phải là phi-lê cá hoặc thịt cá đã chế biến sâu thuộc nhóm 03.04. Đồng thời, cần kiểm tra kỹ danh sách các loài cá đã được định danh cụ thể trong các phân nhóm trước đó để tránh nhầm lẫn. Việc phân loại dựa trên tên khoa học của loài cá và trạng thái bảo quản (đông lạnh) là yếu tố then chốt.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5)
Thuế cơ bản của mã HS 03035990
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 03035990 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 03035990
Câu hỏi thường gặp về mã HS 03035990
Thuế nhập khẩu mã HS 03035990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 03035990 có cần giấy phép không?
Mã HS 03035990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 03035990 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 0303)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 03035990 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.