03036800ĐVT: kgNhóm 0303

Cá, đông lạnh, trừ phi-lê cá (fillets) và các loại thịt cá khác thuộc nhóm 03.04 › Cá thuộc các họ Bregmacerotidae, Euclichthyidae, Gadidae, Macrouridae, Melanonidae, Merlucciidae, Moridae và Muraenolepididae, trừ các phụ phẩm ăn được sau giết mổ của cá thuộc các phân nhóm từ 0303.91 đến 0303.99:

Mã HS 03036800Cá tuyết lam (Micromesistius poutassou, Micromesistius australis)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cá tuyết lam, bao gồm các loài Micromesistius poutassou và Micromesistius australis, là mặt hàng thủy sản đông lạnh được khai thác và chế biến rộng rãi cho mục đích tiêu dùng. Đây là loại cá biển có giá trị dinh dưỡng cao, được ưa chuộng trên thị trường quốc tế. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 03036800 là gì?

Cá tuyết lam là tên gọi chung cho hai loài cá biển thuộc họ Gadidae, đặc trưng bởi thân hình thon dài và màu sắc xanh xám đặc trưng. Chúng được đánh bắt chủ yếu ở vùng biển sâu và được bảo quản ở dạng đông lạnh để duy trì chất lượng và kéo dài thời gian sử dụng. Mặt hàng này thuộc nhóm 0303, bao gồm các loại cá đông lạnh, không phải dạng phi-lê hoặc thịt cá đã chế biến, nằm trong Chương 03 của Biểu thuế hài hòa.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến tên khoa học của loài cá (Micromesistius poutassou hoặc Micromesistius australis) và trạng thái bảo quản đông lạnh nguyên con hoặc đã làm sạch. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các loại cá tuyết khác thuộc họ Gadidae nhưng không phải cá tuyết lam, hoặc các sản phẩm cá đông lạnh đã qua sơ chế sâu hơn như phi-lê cá thuộc nhóm 0304. Các đặc điểm nhận dạng sinh học và phương pháp bảo quản là cơ sở quan trọng cho việc xác định mã HS.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5)

Thuế cơ bản của mã HS 03036800

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 03036800 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
30
VJEPA (VN – Nhật Bản)
30
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
18
VCFTA (VN – Chile)
5
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
10
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 03036800

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 03036800

Thuế nhập khẩu mã HS 03036800 (Cá tuyết lam (Micromesistius poutassou, Micromesistius australis)) là bao nhiêu?
Mã HS 03036800 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 03036800 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Cá tuyết lam (Micromesistius poutassou, Micromesistius australis) (mã HS 03036800) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 03036800 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 03036800 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 03036800 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 03036800 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0303)

Xem toàn bộ mã HS Chương 03 – Động vật sống · Sản phẩm động vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 03036800 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.