03038915ĐVT: kgNhóm 0303

Cá, đông lạnh, trừ phi-lê cá (fillets) và các loại thịt cá khác thuộc nhóm 03.04 › Loại cá khác, trừ các phụ phẩm ăn được sau giết mổ của cá thuộc các phân nhóm từ 0303.91 đến 0303.99: › Loại khác: › Cá biển:

Mã HS 03038915Cá nhụ Ấn Độ (Polynemus indicus)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cá nhụ Ấn Độ (Polynemus indicus) là một loài cá biển có giá trị kinh tế, thường được chế biến và bảo quản dưới dạng đông lạnh để duy trì chất lượng. Đây là mặt hàng thực phẩm phổ biến, được ưa chuộng nhờ thịt thơm ngon và ít xương. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 03038915 là gì?

Cá nhụ Ấn Độ (Polynemus indicus) thuộc họ cá nhụ, phân bố rộng rãi ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là khu vực Ấn Độ Dương và Tây Thái Bình Dương. Loài cá này nổi bật với thân hình thon dài, vây ngực có các tia vây tự do kéo dài, và thường được đánh bắt để tiêu thụ tươi hoặc đông lạnh. Trong hệ thống phân loại HS, mặt hàng này được xếp vào nhóm 0303, chuyên về các loại cá đông lạnh, không bao gồm các sản phẩm đã qua chế biến sâu như phi-lê cá.

Để đảm bảo phân loại chính xác, cần xác định rõ loài cá (Polynemus indicus) và trạng thái bảo quản là đông lạnh, chưa qua chế biến thành phi-lê hay thịt cá khác. Cần phân biệt với các loài cá nhụ khác hoặc các loại cá biển đông lạnh tương tự thuộc các phân nhóm khác của Chương 03, dựa trên đặc điểm hình thái học cụ thể của loài và tên khoa học. Các tài liệu kỹ thuật, hình ảnh nhận dạng hoặc chứng nhận nguồn gốc có thể hỗ trợ quá trình này, đảm bảo hàng hóa được áp mã đúng theo quy định.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5)*

Thuế cơ bản của mã HS 03038915

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 03038915 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
18
VCFTA (VN – Chile)
5
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 03038915

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 03038915

Thuế nhập khẩu mã HS 03038915 (Cá nhụ Ấn Độ (Polynemus indicus)) là bao nhiêu?
Mã HS 03038915 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 03038915 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Cá nhụ Ấn Độ (Polynemus indicus) (mã HS 03038915) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5)* Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 03038915 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 03038915 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 03038915 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 03038915 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0303)

Xem toàn bộ mã HS Chương 03 – Động vật sống · Sản phẩm động vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 03038915 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.