10086000ĐVT: kgNhóm 1008

Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác

Mã HS 10086000Lúa mì lai lúa mạch đen (Triticale)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Triticale là một loại ngũ cốc lai tạo giữa lúa mì và lúa mạch đen, được trồng chủ yếu để làm thức ăn chăn nuôi hoặc nguyên liệu sản xuất ethanol. Nó kết hợp những đặc tính tốt của cả hai loại cây bố mẹ, mang lại năng suất cao và khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện thổ nhưỡng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 10086000 là gì?

Triticale là một loại cây ngũ cốc thuộc họ Poaceae, được phát triển thông qua quá trình lai tạo giữa lúa mì (Triticum) và lúa mạch đen (Secale). Mục đích chính của việc lai tạo này là để kết hợp năng suất cao và chất lượng hạt của lúa mì với khả năng chống chịu sâu bệnh, điều kiện đất đai khắc nghiệt của lúa mạch đen. Loại ngũ cốc này thường được sử dụng trong ngành chăn nuôi làm thức ăn gia súc, gia cầm hoặc làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp sản xuất cồn sinh học. Trong hệ thống phân loại HS, Triticale được xếp vào nhóm 1008, cùng với các loại ngũ cốc khác như kiều mạch, kê và hạt cây thóc chim, nằm trong Chương 10 về các sản phẩm thực vật.

Khi phân loại Triticale, điều quan trọng là phải xác định rõ đặc điểm di truyền và hình thái của hạt để tránh nhầm lẫn với các loại ngũ cốc bố mẹ riêng lẻ như lúa mì (nhóm 1001) hoặc lúa mạch đen (nhóm 1002). Các phân tích về thành phần hóa học, cấu trúc hạt hoặc các chỉ tiêu kỹ thuật chuyên biệt có thể là căn cứ quan trọng để khẳng định tính chất của sản phẩm. Ngoài ra, các tài liệu chứng minh nguồn gốc hoặc quy trình lai tạo cũng góp phần hỗ trợ quá trình phân loại chính xác mặt hàng này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 10086000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 10086000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
1,6
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 10086000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 10086000

Thuế nhập khẩu mã HS 10086000 (Lúa mì lai lúa mạch đen (Triticale)) là bao nhiêu?
Mã HS 10086000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 10086000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Lúa mì lai lúa mạch đen (Triticale) (mã HS 10086000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 10086000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 10086000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 10086000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 10086000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1008)

Xem toàn bộ mã HS Chương 10 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 10086000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.