10089000ĐVT: kgNhóm 1008

Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác

Mã HS 10089000Ngũ cốc loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại ngũ cốc khác thuộc mã HS này bao gồm những hạt cây lương thực chưa được phân loại cụ thể ở các mã hàng trước trong nhóm 1008 hoặc Chương 10, được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc các ứng dụng công nghiệp khác. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng nông sản toàn cầu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 10089000 là gì?

Mặt hàng "Ngũ cốc loại khác" trong mã HS 10089000 bao gồm các loại hạt cây lương thực chưa được định danh cụ thể ở các phân nhóm trước của nhóm 1008, như kiều mạch, kê hay hạt cây thóc chim, cũng như các loại ngũ cốc chính khác trong Chương 10. Những loại ngũ cốc này thường có đặc điểm chung là chứa hàm lượng tinh bột cao, được thu hoạch chủ yếu từ cây họ hòa thảo và là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng. Chúng được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu thô trong ngành thực phẩm, sản xuất thức ăn chăn nuôi hoặc phục vụ các mục đích công nghiệp khác.

Để phân loại chính xác các loại ngũ cốc thuộc mã này, cần xác định rõ tên khoa học và đặc tính thực vật của hạt, đảm bảo chúng không thuộc danh mục các loại ngũ cốc đã được phân loại chi tiết hơn trong Chương 10. Các tài liệu như giấy chứng nhận nguồn gốc, kết quả phân tích thành phần hoặc mô tả chi tiết về giống cây trồng sẽ là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các loại hạt khác có hình thái tương tự nhưng không phải là ngũ cốc hoặc đã có mã riêng.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 10089000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 10089000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
1,6
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 10089000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 10089000

Thuế nhập khẩu mã HS 10089000 (Ngũ cốc loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 10089000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 10089000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Ngũ cốc loại khác (mã HS 10089000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 10089000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 10089000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 10089000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 10089000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1008)

Xem toàn bộ mã HS Chương 10 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 10089000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.