18063100ĐVT: kgNhóm 1806

Sô cô la và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao › Loại khác, ở dạng khối, miếng hoặc thanh:

Mã HS 18063100Có nhân

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sô cô la có nhân, thường được trình bày dưới dạng khối, miếng hoặc thanh, là một chế phẩm thực phẩm chứa ca cao được bổ sung thêm các thành phần bên trong. Đây là một loại kẹo ngọt được tiêu thụ rộng rãi trên toàn thế giới. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 13, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
13
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
19.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 18063100 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này bao gồm những khối, miếng hoặc thanh sô cô la được chế biến với một lớp nhân đa dạng. Phần nhân có thể là các loại hạt, caramel, kem, mứt trái cây hoặc các hỗn hợp khác, tạo nên hương vị và kết cấu đặc trưng cho sản phẩm. Chúng được phân loại trong nhóm 1806, chuyên về sô cô la và các chế phẩm thực phẩm chứa ca cao, đặc biệt là các dạng rắn có nhân.

Một điểm cần lưu ý khi phân loại mặt hàng này là xác định rõ sự hiện diện và bản chất của phần nhân bên trong sản phẩm sô cô la. Cần phân biệt với các loại sô cô la nguyên chất không nhân hoặc các chế phẩm sô cô la dạng khác không phải khối, miếng hay thanh. Việc kiểm tra thành phần chi tiết và cấu trúc sản phẩm là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại chính xác mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 18063100

Thuế NK thông thường
19.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
13
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 18063100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
2
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
13
EVFTA (VN – EU)
UKVFTA (VN – Anh)
VIFTA (VN – Israel)
5.2
RCEP
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 18063100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 18063100

Thuế nhập khẩu mã HS 18063100 (Có nhân) là bao nhiêu?
Mã HS 18063100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 13, thuế suất thông thường 19.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 18063100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 18063100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 18063100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 18063100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 18063100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 18063100 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1806)

Xem toàn bộ mã HS Chương 18 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 18063100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.