18069010ĐVT: kgNhóm 1806

Sô cô la và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao › Loại khác:

Mã HS 18069010Kẹo sô cô la ở dạng viên (tablets) hoặc viên ngậm (pastilles)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Kẹo sô cô la ở dạng viên hoặc viên ngậm là các sản phẩm bánh kẹo được chế biến từ ca cao, thường dùng để ăn trực tiếp. Chúng được định hình thành các dạng nhỏ gọn, tiện lợi cho việc tiêu dùng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 13, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
13
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
19.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 18069010 là gì?

Sản phẩm này thuộc nhóm các chế phẩm thực phẩm có chứa ca cao, được đặc trưng bởi hình dạng viên nén (tablets) hoặc viên ngậm (pastilles). Chúng thường được dùng làm đồ ăn vặt hoặc quà tặng, với thành phần chính là sô cô la và các phụ gia khác. Mã HS này nằm trong Chương 18, bao gồm sô cô la và các chế phẩm từ ca cao, cụ thể hơn là trong nhóm các loại sô cô la và chế phẩm khác có chứa ca cao.

Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là xác định rõ hàm lượng ca cao và hình thái sản phẩm. Cần phân biệt với các loại sô cô la dạng thanh, khối lớn, hoặc các loại kẹo khác không có thành phần ca cao chủ đạo. Các tài liệu kỹ thuật như bảng thành phần hoặc mô tả quy trình sản xuất sẽ là căn cứ quan trọng để xác định chính xác đây là kẹo sô cô la dạng viên hay viên ngậm.

Thuế cơ bản của mã HS 18069010

Thuế NK thông thường
19.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
13
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 18069010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
2
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
4,3
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
13
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
9.1
RCEP
6,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 18069010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 18069010

Thuế nhập khẩu mã HS 18069010 (Kẹo sô cô la ở dạng viên (tablets) hoặc viên ngậm (pastilles)) là bao nhiêu?
Mã HS 18069010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 13, thuế suất thông thường 19.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 18069010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 18069010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 18069010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 18069010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 18069010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 18069010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1806)

Xem toàn bộ mã HS Chương 18 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 18069010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.