18069040ĐVT: kgNhóm 1806

Sô cô la và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao › Loại khác:

Mã HS 18069040Các chế phẩm thực phẩm làm từ sản phẩm thuộc các nhóm từ 04.01 đến 04.04, có chứa từ 5% trở lên nhưng không quá 10% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, được chế biến đặc biệt cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, chưa đóng gói để bán lẻ

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là các chế phẩm thực phẩm đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, được sản xuất từ các sản phẩm sữa và có bổ sung ca cao đã khử béo. Những sản phẩm này cung cấp dinh dưỡng cần thiết, kết hợp hương vị ca cao nhẹ nhàng, và thường được sử dụng trong các cơ sở sản xuất thực phẩm cho trẻ em. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 18069040 là gì?

Mã HS 18069040 bao gồm các chế phẩm thực phẩm được tạo ra từ sữa và các sản phẩm từ sữa thuộc các nhóm 04.01 đến 04.04, có hàm lượng ca cao đã khử béo từ 5% đến 10% theo khối lượng. Các sản phẩm này được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, thường ở dạng bột hoặc hỗn hợp để chế biến thêm. Chúng thuộc nhóm 1806, chuyên về sô cô la và các chế phẩm thực phẩm có chứa ca cao, nhưng được phân biệt bởi thành phần sữa và mục đích sử dụng cụ thể cho đối tượng trẻ em, cũng như trạng thái chưa đóng gói bán lẻ.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến tỷ lệ ca cao đã khử béo (5% đến 10%) và nguồn gốc từ các sản phẩm sữa (Chương 04). Việc xác định rõ đối tượng sử dụng (trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ) và trạng thái đóng gói (chưa đóng gói để bán lẻ) là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các sản phẩm sô cô la thông thường hoặc các chế phẩm ca cao khác có hàm lượng ca cao cao hơn hoặc dành cho người lớn. Các chứng từ như bảng thành phần (ingredient list), giấy chứng nhận phân tích (COA) hoặc hồ sơ công bố sản phẩm sẽ là căn cứ quan trọng để xác minh các tiêu chí này, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm thực phẩm bổ sung khác không chứa ca cao hoặc có tỷ lệ ca cao nằm ngoài giới hạn quy định.

Thuế cơ bản của mã HS 18069040

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 18069040 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
2
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
6,6
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
25
EVFTA (VN – EU)
3,1
UKVFTA (VN – Anh)
3,1
VIFTA (VN – Israel)
17.5
RCEP
12,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 18069040

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 18069040

Thuế nhập khẩu mã HS 18069040 (Các chế phẩm thực phẩm làm từ sản phẩm thuộc các nhóm từ 04.01 đến 04.04, có chứa từ 5% trở lên nhưng không quá 10% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, được chế biến đặc biệt cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, chưa đóng gói để bán lẻ) là bao nhiêu?
Mã HS 18069040 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 18069040 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 18069040 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 18069040 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 18069040 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 18069040 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 18069040 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1806)

Xem toàn bộ mã HS Chương 18 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 18069040 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.