18063200ĐVT: kgNhóm 1806

Sô cô la và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao › Loại khác, ở dạng khối, miếng hoặc thanh:

Mã HS 18063200Không có nhân

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sô cô la không có nhân, ở dạng khối, miếng hoặc thanh, là sản phẩm bánh kẹo phổ biến được làm từ ca cao, đường và các thành phần khác, không chứa bất kỳ loại nhân nào bên trong. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 18063200 là gì?

Sản phẩm này thuộc nhóm 1806, bao gồm sô cô la và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao, nằm trong Chương 18 về ca cao và các chế phẩm từ ca cao. Đặc điểm chính của mặt hàng là cấu trúc đặc, đồng nhất, không có lớp nhân lỏng, kem, hạt hoặc bất kỳ thành phần bổ sung nào ở trung tâm, thường được dùng để ăn trực tiếp hoặc làm nguyên liệu trong sản xuất bánh kẹo khác.

Việc phân loại mặt hàng này đòi hỏi phải xác định rõ ràng sự vắng mặt của nhân bên trong sản phẩm, phân biệt với các loại sô cô la có nhân. Các tiêu chí phân loại quan trọng bao gồm thành phần nguyên liệu chính như hàm lượng ca cao, đường, chất bơ ca cao, cùng với trạng thái vật lý cụ thể là dạng khối, miếng hoặc thanh, để đảm bảo phân loại đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 18063200

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 18063200 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
2
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
6,6
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
20
EVFTA (VN – EU)
UKVFTA (VN – Anh)
VIFTA (VN – Israel)
8
RCEP
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 18063200

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 18063200

Thuế nhập khẩu mã HS 18063200 (Không có nhân) là bao nhiêu?
Mã HS 18063200 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 18063200 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 18063200 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 18063200 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 18063200 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 18063200 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 18063200 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1806)

Xem toàn bộ mã HS Chương 18 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 18063200 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.