21061000ĐVT: kgNhóm 2106

Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

Mã HS 21061000Protein cô đặc và chất protein được làm rắn (textured protein substances)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Protein cô đặc và các chất protein được làm rắn là những chế phẩm thực phẩm giàu protein, thường được sử dụng để tăng cường dinh dưỡng hoặc thay thế các nguồn protein truyền thống trong nhiều ứng dụng ẩm thực. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 21061000 là gì?

Protein cô đặc là sản phẩm thu được từ việc loại bỏ đáng kể các thành phần phi protein như chất béo và carbohydrate từ nguồn nguyên liệu gốc, nhằm tăng cường hàm lượng protein. Trong khi đó, chất protein được làm rắn (textured protein substances) là protein đã qua xử lý để tạo cấu trúc vật lý đặc trưng, thường được dùng để mô phỏng kết cấu thịt trong các sản phẩm thực phẩm chay hoặc thuần chay. Các chế phẩm này thuộc nhóm 2106, bao gồm các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương 21, vốn tập trung vào các sản phẩm thực phẩm chế biến đa dạng.

Khi phân loại mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến hàm lượng protein, phương pháp chế biến (cô đặc hay làm rắn) và đặc tính cấu trúc của sản phẩm. Việc xác định rõ ràng nguồn gốc protein (ví dụ: đậu nành, sữa, lúa mì) cùng với mức độ tinh khiết và trạng thái vật lý là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với protein phân lập (protein isolate) có độ tinh khiết cao hơn hoặc các loại bột protein chưa qua xử lý cấu trúc. Các tài liệu kỹ thuật sản phẩm và bảng thành phần chi tiết sẽ là căn cứ quan trọng để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 21061000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 21061000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 21061000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 21061000

Thuế nhập khẩu mã HS 21061000 (Protein cô đặc và chất protein được làm rắn (textured protein substances)) là bao nhiêu?
Mã HS 21061000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 21061000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 21061000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 21061000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 21061000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 21061000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 21061000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2106)

Xem toàn bộ mã HS Chương 21 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 21061000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.