21069011ĐVT: kgNhóm 2106

Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác: › Đậu phụ:

Mã HS 21069011Váng đậu khô và váng đậu khô dạng thanh

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Váng đậu khô và váng đậu khô dạng thanh là các chế phẩm thực phẩm được làm từ đậu nành, được sử dụng rộng rãi như một nguyên liệu chính trong nhiều món ăn truyền thống và hiện đại. Chúng mang lại giá trị dinh dưỡng và kết cấu đặc trưng cho bữa ăn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 21069011 là gì?

Váng đậu khô, còn được biết đến với tên gọi phù trúc hay tàu hũ ky, là lớp màng mỏng hình thành trên bề mặt sữa đậu nành khi đun nóng, sau đó được vớt ra và làm khô. Sản phẩm này có thể ở dạng tấm, miếng hoặc được cuộn lại thành dạng thanh, mang lại kết cấu dai và khả năng hấp thụ hương vị tốt, thường dùng trong các món xào, hầm hoặc lẩu. Trong hệ thống phân loại, váng đậu khô và váng đậu khô dạng thanh thuộc nhóm 2106 của Chương 21, bao gồm các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần chú ý đến trạng thái và mức độ chế biến của sản phẩm, đảm bảo chúng là váng đậu khô nguyên bản hoặc chỉ được định hình thành dạng thanh mà không qua tẩm ướp hay chế biến sâu hơn. Việc kiểm tra thành phần và quy trình sản xuất là cần thiết để phân biệt váng đậu khô với các sản phẩm đậu nành chế biến khác như đậu phụ tươi, các loại thực phẩm chay giả mặn đã được gia vị hóa, hoặc các chế phẩm đậu nành có thêm phụ gia đáng kể.

Thuế cơ bản của mã HS 21069011

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 21069011 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
8,3
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
25
EVFTA (VN – EU)
3,1
UKVFTA (VN – Anh)
3,1
VIFTA (VN – Israel)
14.3
RCEP
12,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 21069011

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 21069011

Thuế nhập khẩu mã HS 21069011 (Váng đậu khô và váng đậu khô dạng thanh) là bao nhiêu?
Mã HS 21069011 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 21069011 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 21069011 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 21069011 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 21069011 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 21069011 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 21069011 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2106)

Xem toàn bộ mã HS Chương 21 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 21069011 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.