21069041ĐVT: kgNhóm 2106

Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác: › Chất chiết nấm men tự phân:

Mã HS 21069041Dạng bột

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Chất chiết nấm men tự phân dạng bột là một chế phẩm thực phẩm đa năng, được sử dụng rộng rãi như một chất tăng cường hương vị tự nhiên, đặc biệt là vị umami, trong nhiều ứng dụng ẩm thực. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 21069041 là gì?

Sản phẩm này được tạo ra thông qua quá trình tự phân giải tế bào nấm men, sau đó được sấy khô để tạo thành dạng bột mịn. Nó giàu axit amin, peptide và nucleotide, không chỉ cải thiện hương vị mà còn có thể cung cấp giá trị dinh dưỡng. Chất chiết nấm men dạng bột thuộc phân nhóm các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong nhóm 2106 của Chương 21, chuyên về thực phẩm chế biến.

Việc phân loại mặt hàng này đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng về thành phần cấu tạo và quy trình sản xuất để đảm bảo tính chính xác. Cần phân biệt rõ với các loại nấm men khác chưa qua quá trình tự phân giải hoặc các phụ gia thực phẩm có chức năng tương tự nhưng nguồn gốc khác. Các tài liệu kỹ thuật như bảng phân tích thành phần (COA) hoặc mô tả quy trình công nghệ là căn cứ quan trọng để xác định đúng bản chất của sản phẩm.

Thuế cơ bản của mã HS 21069041

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 21069041 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
15
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
7,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 21069041

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 21069041

Thuế nhập khẩu mã HS 21069041 (Dạng bột) là bao nhiêu?
Mã HS 21069041 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 21069041 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 21069041 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 21069041 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 21069041 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 21069041 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 21069041 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2106)

Xem toàn bộ mã HS Chương 21 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 21069041 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.