21069019ĐVT: kgNhóm 2106

Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác: › Đậu phụ:

Mã HS 21069019Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đậu phụ loại khác là các chế phẩm thực phẩm từ đậu nành, được chế biến thành khối đặc, cung cấp nguồn protein thực vật phong phú và đa dạng trong ẩm thực. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 21069019 là gì?

Đậu phụ, hay còn gọi là đậu khuôn, là một sản phẩm thực phẩm truyền thống được làm từ sữa đậu nành đông đặc và ép thành khối. Mặt hàng này thuộc nhóm 2106, bao gồm các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Biểu thuế hài hòa. Các sản phẩm đậu phụ này có thể được chế biến dưới nhiều hình thức khác nhau như đậu phụ chiên, đậu phụ hun khói, hoặc các dạng đậu phụ đã qua xử lý đặc biệt không thuộc các phân loại cụ thể hơn.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần, quy trình chế biến và đặc tính cuối cùng của sản phẩm. Việc xác định "loại khác" trong mã HS này ngụ ý rằng đây là những chế phẩm đậu phụ không được mô tả cụ thể ở các phân nhóm khác của 2106901. Các yếu tố như phụ gia, cách thức bảo quản, hoặc hình thức đóng gói có thể là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với đậu nành nguyên liệu hoặc các sản phẩm đậu nành khác có mã riêng.

Thuế cơ bản của mã HS 21069019

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 21069019 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
15
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
6
RCEP
7,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 21069019

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 21069019

Thuế nhập khẩu mã HS 21069019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 21069019 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 21069019 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 21069019 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 21069019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 21069019 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 21069019 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 21069019 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2106)

Xem toàn bộ mã HS Chương 21 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 21069019 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.