28334000ĐVT: kgNhóm 2833

Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat (persulphat)

Mã HS 28334000Peroxosulphat (persulphat)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Peroxosulphat (persulphat) là các hợp chất hóa học chứa nhóm peroxosulphat, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng oxy hóa mạnh. Chúng đóng vai trò quan trọng trong các quy trình tẩy trắng, khử trùng và tổng hợp hóa học. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 28334000 là gì?

Peroxosulphat, hay còn gọi là persulphat, là muối của axit peroxosulphuric, nổi bật với tính chất oxy hóa mạnh mẽ. Các hợp chất này thường được dùng làm chất khởi đầu cho phản ứng trùng hợp, chất tẩy trắng trong ngành dệt may và giấy, hoặc chất oxy hóa trong xử lý nước. Chúng thuộc nhóm 2833 của Chương 28, bao gồm các loại sulphat, phèn và peroxosulphat.

Để phân loại chính xác peroxosulphat, cần xác định rõ thành phần hóa học cụ thể và công thức của muối peroxosulphat (ví dụ: amoni peroxosulphat, kali peroxosulphat, natri peroxosulphat). Việc này thường dựa trên các tài liệu kỹ thuật như Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS) hoặc kết quả phân tích thành phần. Cần tránh nhầm lẫn với các loại sulphat thông thường không có nhóm peroxit, vốn có tính chất và ứng dụng khác biệt.

Thuế cơ bản của mã HS 28334000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 28334000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28334000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 28334000

Thuế nhập khẩu mã HS 28334000 (Peroxosulphat (persulphat)) là bao nhiêu?
Mã HS 28334000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 28334000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 28334000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 28334000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 28334000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 28334000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 28334000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2833)

Xem toàn bộ mã HS Chương 28 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 28334000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.