28369910ĐVT: kgNhóm 2836

Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 28369910Amoni carbonat thương phẩm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Amoni carbonat thương phẩm là một hợp chất hóa học vô cơ, được biết đến với nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Nó thường được sử dụng như một chất tạo nở trong thực phẩm và là thành phần trong một số sản phẩm y tế. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 28369910 là gì?

Amoni carbonat thương phẩm, thường có dạng bột tinh thể màu trắng, là một muối vô cơ phức tạp có công thức gần đúng (NH4)2CO3. Sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm làm chất nở, trong y tế làm thuốc hít (smelling salts) và trong công nghiệp dệt nhuộm như một chất trợ nhuộm. Mặt hàng này thuộc nhóm 2836, bao gồm các loại carbonat và peroxocarbonat, nằm trong Chương 28 chuyên về các hóa chất vô cơ.

Việc xác định chính xác amoni carbonat thương phẩm vào mã này đòi hỏi phải căn cứ vào thành phần hóa học cụ thể, đặc biệt là sự hiện diện của amoni carbamat như một thành phần phụ trợ. Cần lưu ý phân biệt mặt hàng này với các loại muối carbonat hoặc muối amoni khác có thể có tên gọi hoặc công dụng tương tự nhưng thành phần hóa học khác biệt. Các tài liệu kỹ thuật, phiếu phân tích thành phần hoặc phiếu an toàn hóa chất (SDS) là những căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại chính xác, tránh nhầm lẫn với các hóa chất có cấu trúc tương tự.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT)

Thuế cơ bản của mã HS 28369910

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 28369910 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 28369910: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28369910

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 28369910

Thuế nhập khẩu mã HS 28369910 (Amoni carbonat thương phẩm) là bao nhiêu?
Mã HS 28369910 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 28369910 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Amoni carbonat thương phẩm (mã HS 28369910) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 28369910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 28369910 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 28369910 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 28369910 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2836)

Xem toàn bộ mã HS Chương 28 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 28369910 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.