30063010ĐVT: kg/chiếcNhóm 3006

Các mặt hàng dược phẩm ghi trong Chú giải 4 của Chương này › Chế phẩm cản quang dùng trong việc kiểm tra bằng tia X; các chất thử chẩn đoán bệnh được chỉ định dùng cho bệnh nhân:

Mã HS 30063010Bari sulphat, dạng uống (*)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bari sulphat dạng uống là một chế phẩm dược phẩm quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong y học để hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh. Sản phẩm này đóng vai trò là tác nhân cản quang, giúp các bác sĩ quan sát rõ hơn các cơ quan nội tạng trong quá trình kiểm tra bằng tia X. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
10.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 30063010 là gì?

Chế phẩm bari sulphat dạng uống là một hợp chất hóa học trơ, không hòa tan, được điều chế đặc biệt để sử dụng an toàn trong cơ thể người. Khi được đưa vào đường tiêu hóa, nó tạo ra một lớp phủ trên niêm mạc, cho phép các cấu trúc bên trong như thực quản, dạ dày và ruột hiển thị rõ nét trên phim chụp X-quang. Mặt hàng này thuộc nhóm 3006, chuyên về các mặt hàng dược phẩm đặc biệt được quy định trong Chú giải 4 của Chương 30, cụ thể là các chế phẩm cản quang dùng trong chẩn đoán hình ảnh.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần lưu ý đến mục đích sử dụng và dạng bào chế của sản phẩm. Bari sulphat dạng uống phải được phân biệt rõ ràng với bari sulphat dùng trong công nghiệp hoặc các dạng không dành cho người, vốn có thể có độ tinh khiết và thành phần khác biệt. Việc xác định tính chất dược phẩm, độ tinh khiết y tế và chỉ định dùng cho bệnh nhân là các yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng vào mã HS này.

Thuế cơ bản của mã HS 30063010

Thuế NK thông thường
10.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30063010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
0,8
UKVFTA (VN – Anh)
0,8
VIFTA (VN – Israel)
4.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30063010

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30063010

Thuế nhập khẩu mã HS 30063010 (Bari sulphat, dạng uống (*)) là bao nhiêu?
Mã HS 30063010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, thuế suất thông thường 10.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30063010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 30063010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 30063010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30063010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 30063010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30063010 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3006)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30063010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.