30064020ĐVT: kg/chiếcNhóm 3006

Các mặt hàng dược phẩm ghi trong Chú giải 4 của Chương này › Xi măng hàn răng và các chất hàn răng khác; xi măng gắn xương:

Mã HS 30064020Xi măng gắn xương

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Xi măng gắn xương là một loại vật liệu y tế chuyên dụng, được sử dụng trong các phẫu thuật chỉnh hình để cố định các bộ phận cấy ghép vào xương hoặc để tái tạo cấu trúc xương. Sản phẩm này đóng vai trò thiết yếu trong việc phục hồi chức năng vận động cho bệnh nhân. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 30064020 là gì?

Xi măng gắn xương thường là hỗn hợp polymethyl methacrylate (PMMA) hoặc các polymer acrylic khác, có khả năng đông cứng nhanh chóng sau khi trộn, tạo ra một liên kết vững chắc giữa xương và vật liệu cấy ghép. Vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định cơ học của các khớp nhân tạo như khớp háng, khớp gối. Mặt hàng này thuộc nhóm 3006, bao gồm các chế phẩm dược phẩm đặc biệt được quy định trong Chú giải 4 của Chương 30, cụ thể là các loại xi măng hàn răng và xi măng gắn xương.

Để phân loại chính xác xi măng gắn xương, cần xem xét thành phần hóa học chủ yếu, đặc tính đông cứng và mục đích sử dụng y tế cụ thể của sản phẩm. Cần phân biệt rõ ràng với các loại xi măng nha khoa (hàn răng) khác, mặc dù chúng cùng thuộc một phân nhóm, do có sự khác biệt về ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật. Việc xác định đúng bản chất là xi măng gắn xương dùng cho phẫu thuật chỉnh hình, dựa trên tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc giấy phép lưu hành, sẽ giúp tránh nhầm lẫn với các vật liệu trám hoặc gắn kết không dùng cho xương.

Thuế cơ bản của mã HS 30064020

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30064020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 30064020: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30064020

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30064020

Thuế nhập khẩu mã HS 30064020 (Xi măng gắn xương) là bao nhiêu?
Mã HS 30064020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30064020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 30064020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 30064020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30064020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 30064020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30064020 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3006)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30064020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.