30063020ĐVT: kg/chiếcNhóm 3006

Các mặt hàng dược phẩm ghi trong Chú giải 4 của Chương này › Chế phẩm cản quang dùng trong việc kiểm tra bằng tia X; các chất thử chẩn đoán bệnh được chỉ định dùng cho bệnh nhân:

Mã HS 30063020Các chất thử nguồn gốc vi sinh, loại phù hợp để chẩn đoán sinh học trong thú y

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các chất thử nguồn gốc vi sinh dùng trong chẩn đoán sinh học thú y là những chế phẩm chuyên biệt, được thiết kế để phát hiện, xác định các tác nhân gây bệnh hoặc tình trạng sức khỏe ở động vật. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ các bác sĩ thú y đưa ra chẩn đoán chính xác và kịp thời. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 30063020 là gì?

Những chất thử này bao gồm các kháng nguyên, kháng thể, hoặc các thành phần khác có nguồn gốc từ vi sinh vật, được tinh chế và chuẩn hóa để sử dụng trong các xét nghiệm chẩn đoán. Mục đích chính của chúng là phát hiện sự hiện diện của mầm bệnh (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng) hoặc phản ứng miễn dịch của vật chủ đối với chúng. Mã HS 30063020 thuộc nhóm 3006, tập trung vào các mặt hàng dược phẩm đặc biệt, trong đó có các chất thử chẩn đoán bệnh.

Để phân loại chính xác, cần xác định rõ nguồn gốc vi sinh của chất thử và mục đích sử dụng cụ thể trong chẩn đoán thú y. Cần phân biệt chúng với các chất thử chẩn đoán không có nguồn gốc vi sinh hoặc các chất thử dành cho chẩn đoán y tế ở người. Việc xác định thành phần hoạt tính, phương pháp sản xuất và chứng nhận về công dụng trong thú y là những yếu tố quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS này.

Thuế cơ bản của mã HS 30063020

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30063020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 30063020: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30063020

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30063020

Thuế nhập khẩu mã HS 30063020 (Các chất thử nguồn gốc vi sinh, loại phù hợp để chẩn đoán sinh học trong thú y) là bao nhiêu?
Mã HS 30063020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30063020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 30063020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 30063020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30063020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 30063020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30063020 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3006)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30063020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.