30063030ĐVT: kg/chiếcNhóm 3006

Các mặt hàng dược phẩm ghi trong Chú giải 4 của Chương này › Chế phẩm cản quang dùng trong việc kiểm tra bằng tia X; các chất thử chẩn đoán bệnh được chỉ định dùng cho bệnh nhân:

Mã HS 30063030Các chất thử chẩn đoán vi sinh khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các chất thử chẩn đoán vi sinh khác là những chế phẩm chuyên biệt được sử dụng trong y học để phát hiện và nhận diện các tác nhân vi sinh vật gây bệnh trong cơ thể con người. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ chẩn đoán và quản lý các bệnh truyền nhiễm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 30063030 là gì?

Những chế phẩm này thường bao gồm các kháng thể, kháng nguyên, môi trường nuôi cấy đặc hiệu hoặc các chất chỉ thị sinh học, được thiết kế để phản ứng với các thành phần của vi sinh vật hoặc sản phẩm trao đổi chất của chúng. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm lâm sàng để xác định sự hiện diện của vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng, qua đó hỗ trợ chẩn đoán bệnh và định hướng phác đồ điều trị. Mã HS này thuộc nhóm 3006, tập hợp các mặt hàng dược phẩm đặc thù được quy định trong Chú giải 4 của Chương 30, chuyên về các sản phẩm dược phẩm.

Việc phân loại chính xác các chất thử chẩn đoán vi sinh này đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng mục đích sử dụng và cơ chế hoạt động của chúng, đặc biệt là liệu chúng có được "chỉ định dùng cho bệnh nhân" hay không. Cần phân biệt rõ ràng với các hóa chất xét nghiệm thông thường hoặc các kit chẩn đoán in vitro không trực tiếp đưa vào cơ thể. Các tài liệu như bản phân tích thành phần, hướng dẫn sử dụng chi tiết và thông số kỹ thuật là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại đúng, tránh nhầm lẫn với các chế phẩm sinh học hoặc dược phẩm khác có công dụng tương tự nhưng không thuộc phạm vi mã này.

Thuế cơ bản của mã HS 30063030

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30063030 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 30063030: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30063030

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30063030

Thuế nhập khẩu mã HS 30063030 (Các chất thử chẩn đoán vi sinh khác) là bao nhiêu?
Mã HS 30063030 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30063030 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 30063030 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 30063030 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30063030 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 30063030 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30063030 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3006)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30063030 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.