34012099ĐVT: kgNhóm 3401

Xà phòng; các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng, ở dạng thanh, bánh, được nén thành miếng hoặc hình dạng nhất định, có hoặc không chứa xà phòng; các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng để làm sạch da, ở dạng lỏng hoặc ở dạng kem và đã được đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; giấy, mền xơ, nỉ và sản phẩm không dệt, đã thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy › Xà phòng ở dạng khác: › Loại khác:

Mã HS 34012099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 34012099 bao gồm các loại xà phòng và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt được sử dụng như xà phòng, không thuộc các dạng thanh, bánh, lỏng hoặc kem đóng gói sẵn để bán lẻ. Các sản phẩm này phục vụ nhiều mục đích làm sạch khác nhau trong cả gia đình và công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 22, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
22
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
33
Đơn vị tính
kg

Mã HS 34012099 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã 34012099 là xà phòng và các chế phẩm hoạt động bề mặt khác, không được phân loại cụ thể vào các dạng phổ biến như bánh, thanh, hoặc sản phẩm dạng lỏng/kem dùng cho da được đóng gói bán lẻ. Chúng thường tồn tại ở dạng bột, hạt, mảnh hoặc các dạng không định hình khác, được ứng dụng rộng rãi trong các quy trình giặt tẩy, vệ sinh công nghiệp hoặc làm nguyên liệu sản xuất. Mã này nằm trong nhóm 3401, chuyên về xà phòng và các sản phẩm hoạt động bề mặt, thuộc Chương 34 của Biểu thuế hài hòa, tập trung vào các sản phẩm tẩy rửa và bôi trơn.

Để phân loại chính xác các mặt hàng vào mã này, cần xem xét kỹ lưỡng trạng thái vật lý và mục đích sử dụng chính của chúng. Điều quan trọng là phải phân biệt rõ với xà phòng dạng thanh, bánh (thuộc các mã như 3401.11, 3401.19) hay các chế phẩm làm sạch da dạng lỏng/kem đóng gói bán lẻ (thuộc mã 3401.30), cũng như các vật liệu đã được thấm tẩm xà phòng. Việc xác định thành phần hóa học, đặc tính hoạt động bề mặt và quy cách đóng gói (ví dụ: dạng công nghiệp số lượng lớn so với dạng bán lẻ) là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các mã HS khác có mô tả tương tự nhưng khác về dạng thức hoặc công dụng cụ thể.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Mỹ phẩm XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM14); Mỹ phẩm XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM14)

Thuế cơ bản của mã HS 34012099

Thuế NK thông thường
33
Thuế NK ưu đãi (MFN)
22
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 34012099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
22
EVFTA (VN – EU)
2,7
UKVFTA (VN – Anh)
2,7
VIFTA (VN – Israel)
8.8
RCEP
11
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 34012099

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 34012099

Thuế nhập khẩu mã HS 34012099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 34012099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 22, thuế suất thông thường 33 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 34012099 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 34012099) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Mỹ phẩm XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM14); Mỹ phẩm XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM14) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 34012099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 34012099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 34012099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 34012099 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3401)

Xem toàn bộ mã HS Chương 34 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 34012099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.