38252000ĐVT: kgNhóm 3825

Các sản phẩm còn lại của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; rác thải đô thị; bùn cặn của nước thải; các chất thải khác được nêu ở Chú giải 6 của Chương này

Mã HS 38252000Bùn cặn của nước thải

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bùn cặn của nước thải là sản phẩm phụ phát sinh từ các quá trình xử lý nước thải, bao gồm cả nước thải sinh hoạt và công nghiệp. Chúng chứa các chất rắn lơ lửng và lắng đọng được tách ra khỏi dòng nước. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38252000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại bùn cặn được tạo ra trong quá trình làm sạch nước thải, có thể chứa nhiều thành phần khác nhau như chất hữu cơ, vô cơ, vi sinh vật và các tạp chất khác tùy thuộc vào nguồn gốc và phương pháp xử lý. Bùn cặn nước thải được xếp vào nhóm 3825, một nhóm rộng dành cho các sản phẩm còn lại của ngành công nghiệp hóa chất và các chất thải khác chưa được chi tiết ở nơi khác trong Chương 38.

Việc phân loại chính xác bùn cặn nước thải đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học, đặc tính vật lý và nguồn gốc phát sinh của chúng. Điều này giúp phân biệt bùn cặn với các loại chất thải khác như rác thải đô thị hoặc các chất thải công nghiệp đặc thù có mã HS riêng. Các tài liệu như kết quả phân tích thành phần (nếu có), quy trình xử lý nước thải và mục đích sử dụng sau xử lý (nếu có) là cơ sở quan trọng để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 38252000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38252000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
*
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
*
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
20
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
*
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất12
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
7,2
UKVFTA (VN – Anh)
7,2
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
*
VN_LAO
20

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38252000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38252000

Thuế nhập khẩu mã HS 38252000 (Bùn cặn của nước thải) là bao nhiêu?
Mã HS 38252000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 38252000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38252000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38252000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38252000 có mức ưu đãi tốt nhất 12 theo các hiệp định: CPTPP. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 38252000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38252000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3825)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38252000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.