38259000ĐVT: kgNhóm 3825

Các sản phẩm còn lại của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; rác thải đô thị; bùn cặn của nước thải; các chất thải khác được nêu ở Chú giải 6 của Chương này

Mã HS 38259000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 38259000 bao gồm các loại sản phẩm còn lại từ ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành liên quan, cũng như các loại chất thải khác chưa được phân loại cụ thể ở các phân nhóm trước. Đây là mã phân loại cho các mặt hàng đa dạng, từ rác thải đô thị đến bùn cặn nước thải và các chất thải đặc biệt khác theo Chú giải 6 của Chương 38. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38259000 là gì?

Nhóm 3825 tập hợp các sản phẩm còn lại của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan, cùng với rác thải đô thị, bùn cặn của nước thải và các chất thải khác được quy định tại Chú giải 6 của Chương 38. Mã 38259000 cụ thể bao gồm tất cả các mặt hàng thuộc phạm vi này nhưng chưa được chi tiết ở các phân nhóm 382510, 382520, 382530 hoặc 382540. Các sản phẩm này thường là phụ phẩm, tàn dư hoặc chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp, không có giá trị sử dụng trực tiếp nhưng cần được quản lý hoặc xử lý.

Để phân loại chính xác các mặt hàng vào mã 38259000, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần, tính chất hóa học và nguồn gốc phát sinh của chúng. Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng mặt hàng không thuộc các mã HS cụ thể hơn trong Chương 38 hoặc các Chương khác, ví dụ như các chất thải công nghiệp có thể tái chế hoặc các sản phẩm có giá trị thương mại rõ ràng. Các tài liệu như phiếu an toàn hóa chất (SDS), báo cáo phân tích thành phần hoặc quy trình sản xuất là căn cứ quan trọng để xác định đúng bản chất và phân loại mặt hàng vào nhóm "loại khác" này.

Thuế cơ bản của mã HS 38259000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38259000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
*
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
*
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
*
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
12,7
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
7,2
UKVFTA (VN – Anh)
7,2
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
*
VN_LAO
20

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38259000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38259000

Thuế nhập khẩu mã HS 38259000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 38259000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 38259000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38259000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38259000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38259000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: VKFTA (VN – Hàn Quốc). Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 38259000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38259000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3825)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38259000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.