38253010ĐVT: kgNhóm 3825

Các sản phẩm còn lại của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; rác thải đô thị; bùn cặn của nước thải; các chất thải khác được nêu ở Chú giải 6 của Chương này › Rác thải bệnh viện:

Mã HS 38253010Bơm tiêm, kim tiêm, ống dẫn lưu và các loại tương tự

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 38253010 bao gồm các loại rác thải y tế nguy hại như bơm tiêm, kim tiêm, và ống dẫn lưu đã qua sử dụng, phát sinh từ các cơ sở y tế. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38253010 là gì?

Những mặt hàng này là các vật tư y tế sắc nhọn hoặc có khả năng lây nhiễm, sau khi được sử dụng trong quá trình khám chữa bệnh, trở thành chất thải cần được xử lý đặc biệt. Chúng thường bao gồm bơm tiêm có kim hoặc không kim, các loại kim tiêm riêng lẻ, và ống dẫn lưu các loại, tất cả đều mang nguy cơ sinh học và vật lý. Mã này nằm trong nhóm 3825, chuyên về các loại rác thải bệnh viện, thuộc Chương 38 về các sản phẩm còn lại của ngành công nghiệp hóa chất và các ngành công nghiệp có liên quan.

Để phân loại chính xác các mặt hàng này, cần xác định rõ chúng là chất thải phát sinh từ hoạt động y tế và có đặc tính nguy hại, đặc biệt là nguy cơ lây nhiễm hoặc gây tổn thương. Điều quan trọng là phải phân biệt chúng với các loại chất thải y tế khác không phải là vật sắc nhọn hoặc ống dẫn lưu, cũng như với các loại chất thải công nghiệp thông thường. Việc xác định nguồn gốc và tính chất nguy hại của chất thải là cơ sở quan trọng để áp mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 38253010

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38253010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
*
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
*
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
20
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
*
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
12,7
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
7,2
UKVFTA (VN – Anh)
7,2
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất14
RCEP
*
VN_LAO
20

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38253010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38253010

Thuế nhập khẩu mã HS 38253010 (Bơm tiêm, kim tiêm, ống dẫn lưu và các loại tương tự) là bao nhiêu?
Mã HS 38253010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 38253010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38253010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38253010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38253010 có mức ưu đãi tốt nhất 14 theo các hiệp định: VIFTA (VN – Israel). Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 38253010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38253010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3825)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38253010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.