38254100ĐVT: kgNhóm 3825

Các sản phẩm còn lại của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; rác thải đô thị; bùn cặn của nước thải; các chất thải khác được nêu ở Chú giải 6 của Chương này › Dung môi hữu cơ thải:

Mã HS 38254100Đã halogen hóa

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dung môi hữu cơ thải đã halogen hóa là các chất lỏng hữu cơ còn lại sau quá trình sử dụng trong công nghiệp, chứa các nguyên tố halogen. Những chất thải này đòi hỏi quy trình quản lý và xử lý đặc biệt do đặc tính hóa học và tiềm năng gây ảnh hưởng đến môi trường. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38254100 là gì?

Các dung môi hữu cơ thải đã halogen hóa thuộc mã 38254100, nằm trong nhóm 3825 bao gồm các sản phẩm còn lại của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan. Chúng là những dung môi hữu cơ đã qua sử dụng, có chứa các nguyên tố halogen như clo, flo, brom hoặc iot trong cấu trúc phân tử. Các chất thải này thường phát sinh từ các hoạt động tẩy rửa, chiết xuất, hoặc các quy trình tổng hợp hóa học trong công nghiệp.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều cốt yếu là phải xác định sự hiện diện và loại nguyên tố halogen trong thành phần dung môi thải. Việc này thường dựa vào kết quả phân tích hóa học, các bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS) hoặc các chứng từ kỹ thuật mô tả thành phần. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với các loại dung môi hữu cơ thải không halogen hóa, đảm bảo tuân thủ đúng các quy định về quản lý chất thải công nghiệp.

Thuế cơ bản của mã HS 38254100

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38254100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
*
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
*
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
20
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
*
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
12,7
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
7,2
UKVFTA (VN – Anh)
7,2
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất14
RCEP
*
VN_LAO
20

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38254100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38254100

Thuế nhập khẩu mã HS 38254100 (Đã halogen hóa) là bao nhiêu?
Mã HS 38254100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 38254100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38254100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38254100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38254100 có mức ưu đãi tốt nhất 14 theo các hiệp định: VIFTA (VN – Israel). Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 38254100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38254100 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3825)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38254100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.