39074000ĐVT: kgNhóm 3907

Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh

Mã HS 39074000Các polycarbonat

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Polycarbonat là một loại polymer nhiệt dẻo kỹ thuật, nổi tiếng với độ bền vượt trội, khả năng chịu nhiệt cao và độ trong suốt quang học. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 39074000 là gì?

Các polycarbonat thuộc nhóm chất dẻo nguyên sinh, đặc trưng bởi cấu trúc hóa học chứa nhóm cacbonat trong chuỗi polymer, mang lại khả năng chống va đập tuyệt vời và ổn định kích thước. Chúng thường được sử dụng để sản xuất các sản phẩm như kính bảo hộ, vỏ điện thoại, linh kiện máy móc, tấm lợp và các bộ phận trong ngành ô tô. Mã 39074000 này được phân loại cụ thể trong nhóm 3907, bao gồm các polyaxetal, polyete, nhựa epoxit, polycarbonat và các polyeste khác, tất cả ở dạng nguyên sinh, thuộc Chương 39 về chất dẻo và các sản phẩm bằng chất dẻo.

Khi phân loại mặt hàng này, điều cốt yếu là phải xác định chính xác bản chất hóa học của vật liệu để đảm bảo đó thực sự là polycarbonat ở dạng nguyên sinh, chẳng hạn như hạt, bột hoặc mảnh. Việc đối chiếu với các thông số kỹ thuật, chứng nhận phân tích (COA) hoặc bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) là cần thiết để tránh nhầm lẫn với các loại nhựa khác có đặc tính vật lý tương tự, như acrylic hay các loại polyeste khác, vốn có thể được sử dụng trong các ứng dụng tương tự nhưng có cấu trúc hóa học và mã HS khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 39074000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39074000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 39074000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39074000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39074000

Thuế nhập khẩu mã HS 39074000 (Các polycarbonat) là bao nhiêu?
Mã HS 39074000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39074000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Các polycarbonat (mã HS 39074000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 39074000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39074000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 39074000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39074000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3907)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39074000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.