39077000ĐVT: kgNhóm 3907

Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh

Mã HS 39077000Poly(lactic axit)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Poly(lactic axit) (PLA) là một loại nhựa sinh học có nguồn gốc từ tài nguyên tái tạo, được biết đến với khả năng phân hủy sinh học và ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Nó được sử dụng chủ yếu để sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường, từ bao bì đến vật liệu y tế. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 39077000 là gì?

Poly(lactic axit), hay PLA, là một loại polymer nhiệt dẻo được tổng hợp từ axit lactic, thường có nguồn gốc từ tinh bột ngô hoặc mía. Đặc tính nổi bật của PLA là khả năng phân hủy sinh học và tương thích sinh học, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng yêu cầu tính bền vững như vật liệu đóng gói, sợi dệt và thiết bị y tế. Trong Chương 39, PLA thuộc nhóm các polyeste khác dạng nguyên sinh, phản ánh bản chất hóa học và trạng thái ban đầu của vật liệu.

Để phân loại chính xác Poly(lactic axit), cần căn cứ vào thành phần hóa học chính là axit lactic polymer hóa để đảm bảo phân biệt rõ ràng với các loại nhựa sinh học hoặc polymer tổng hợp khác. Việc xác định cấu trúc polymer, khối lượng phân tử và nguồn gốc nguyên liệu là yếu tố then chốt, thường dựa trên các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc kết quả phân tích phổ. Điều này giúp tránh nhầm lẫn với các polyeste không có khả năng phân hủy sinh học hoặc các loại nhựa khác trong cùng nhóm 3907.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 39077000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39077000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 39077000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39077000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39077000

Thuế nhập khẩu mã HS 39077000 (Poly(lactic axit)) là bao nhiêu?
Mã HS 39077000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39077000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Poly(lactic axit) (mã HS 39077000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 39077000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39077000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 39077000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39077000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3907)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39077000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.