48102290ĐVT: kgNhóm 4810

Giấy và bìa, đã tráng một hoặc cả hai mặt bằng cao lanh (China clay) hoặc bằng các chất vô cơ khác, có hoặc không có chất kết dính, và không có lớp phủ tráng nào khác, có hoặc không nhuộm màu bề mặt, có hoặc không trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với mọi kích cỡ › Giấy và bìa loại dùng để viết, in hoặc các mục đích đồ bản khác, có hàm lượng bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc quá trình hóa cơ trên 10% so với tổng lượng bột giấy tính theo khối lượng: › Giấy tráng nhẹ:

Mã HS 48102290Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấy và bìa tráng nhẹ thuộc mã này là loại vật liệu được sử dụng rộng rãi trong ngành in ấn và văn phòng phẩm, đặc trưng bởi lớp phủ bề mặt mỏng giúp cải thiện chất lượng in. Chúng được thiết kế chủ yếu cho các mục đích viết, in hoặc đồ bản, mang lại bề mặt mịn và khả năng hấp thụ mực tốt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48102290 là gì?

Mã HS 48102290 bao gồm các loại giấy và bìa tráng nhẹ khác, đã được phủ một hoặc cả hai mặt bằng cao lanh hoặc các chất vô cơ khác, có hoặc không có chất kết dính, và không có lớp phủ tráng bổ sung nào khác. Đặc điểm nổi bật của nhóm này là hàm lượng bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc hóa cơ chiếm trên 10% tổng lượng bột giấy, phục vụ chủ yếu cho các ứng dụng viết, in hoặc đồ bản. Các sản phẩm này thường được cung cấp dưới dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật, có thể đã nhuộm màu bề mặt, trang trí hoặc in.

Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã "loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần cấu tạo và đặc tính kỹ thuật của giấy. Việc xác định hàm lượng bột giấy cơ học hoặc hóa cơ, loại vật liệu tráng phủ (cao lanh hoặc chất vô cơ khác) và sự vắng mặt của các lớp phủ tráng bổ sung là yếu tố then chốt. Cần phân biệt với các loại giấy tráng nặng hơn hoặc các loại giấy có thành phần bột giấy khác biệt, cũng như giấy không tráng phủ hoặc giấy có lớp phủ đặc biệt không thuộc phạm vi mô tả này.

Thuế cơ bản của mã HS 48102290

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48102290 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
EVFTA (VN – EU)
UKVFTA (VN – Anh)
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48102290

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48102290

Thuế nhập khẩu mã HS 48102290 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 48102290 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48102290 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48102290 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48102290 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48102290 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48102290 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48102290 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4810)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48102290 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.