Giấy và bìa, đã tráng một hoặc cả hai mặt bằng cao lanh (China clay) hoặc bằng các chất vô cơ khác, có hoặc không có chất kết dính, và không có lớp phủ tráng nào khác, có hoặc không nhuộm màu bề mặt, có hoặc không trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với mọi kích cỡ › Giấy và bìa loại dùng để viết, in hoặc các mục đích đồ bản khác, có hàm lượng bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc quá trình hóa cơ trên 10% so với tổng lượng bột giấy tính theo khối lượng: › Loại khác: › Loại khác:
Mã HS 48102991 – Dạng cuộn có chiều rộng không quá 150 mm, hoặc dạng tờ không có chiều nào trên 360 mm ở dạng không gấp
Mã HS này áp dụng cho các loại giấy và bìa đã được tráng phủ bằng cao lanh hoặc các chất vô cơ khác, được thiết kế cho mục đích viết, in hoặc đồ bản. Chúng được phân biệt bởi kích thước nhỏ gọn, phù hợp cho các ứng dụng chuyên biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 48102991 là gì?
Sản phẩm thuộc mã này là giấy và bìa đã tráng một hoặc hai mặt bằng cao lanh (China clay) hoặc các chất vô cơ khác, không có lớp phủ tráng nào khác, có hoặc không nhuộm màu bề mặt, trang trí hoặc in bề mặt. Đặc trưng của chúng là hàm lượng bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc hóa cơ trên 10% so với tổng lượng bột giấy, được sử dụng rộng rãi trong ngành in ấn và văn phòng phẩm. Các sản phẩm này được trình bày dưới dạng cuộn có chiều rộng không quá 150 mm, hoặc dạng tờ không có chiều nào trên 360 mm khi chưa gấp.
Để đảm bảo phân loại chính xác, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần tráng phủ, đảm bảo chỉ là cao lanh hoặc chất vô cơ khác mà không có lớp phủ tráng nào khác. Một yếu tố quan trọng khác là hàm lượng bột giấy cơ học hoặc hóa cơ phải trên 10% tổng lượng bột giấy. Đặc biệt, kích thước vật lý của sản phẩm – chiều rộng cuộn hoặc kích thước tờ – là tiêu chí quyết định để phân biệt với các loại giấy tráng phủ tương tự có kích thước lớn hơn trong cùng nhóm.
Thuế cơ bản của mã HS 48102991
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 48102991 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48102991
Câu hỏi thường gặp về mã HS 48102991
Thuế nhập khẩu mã HS 48102991 (Dạng cuộn có chiều rộng không quá 150 mm, hoặc dạng tờ không có chiều nào trên 360 mm ở dạng không gấp) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 48102991 có cần giấy phép không?
Mã HS 48102991 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 48102991 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4810)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 48102991 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.