48103190ĐVT: kgNhóm 4810

Giấy và bìa, đã tráng một hoặc cả hai mặt bằng cao lanh (China clay) hoặc bằng các chất vô cơ khác, có hoặc không có chất kết dính, và không có lớp phủ tráng nào khác, có hoặc không nhuộm màu bề mặt, có hoặc không trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với mọi kích cỡ › Giấy kraft và bìa kraft, trừ loại dùng để viết, in hoặc dùng cho các mục đích đồ bản khác: › Loại đã được tẩy trắng toàn bộ và có hàm lượng bột gỗ thu được từ quá trình hóa học trên 95% so với tổng lượng bột giấy tính theo khối lượng, và có định lượng từ 150g/m2 trở xuống:

Mã HS 48103190Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là loại giấy và bìa kraft đã được tráng phủ, đặc trưng bởi việc tẩy trắng hoàn toàn và hàm lượng bột gỗ hóa học cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và bề mặt in ấn tốt. Sản phẩm này có định lượng không quá 150g/m2, phù hợp cho nhiều mục đích đóng gói và in ấn khác nhau. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48103190 là gì?

Mã HS 48103190 bao gồm các loại giấy và bìa kraft đã qua xử lý tráng phủ một hoặc hai mặt bằng cao lanh hoặc các chất vô cơ khác, không có lớp tráng phủ bổ sung nào khác. Đặc điểm nổi bật của mặt hàng này là đã được tẩy trắng toàn bộ và chứa hàm lượng bột gỗ thu được từ quá trình hóa học trên 95% tổng lượng bột giấy, với định lượng tối đa 150g/m2. Sản phẩm này thuộc nhóm 4810, chuyên về giấy và bìa đã tráng, nằm trong Chương 48 liên quan đến các sản phẩm từ bột giấy, giấy và bìa.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến các tiêu chí kỹ thuật như mức độ tẩy trắng, tỷ lệ phần trăm bột gỗ hóa học so với tổng lượng bột giấy, và định lượng thực tế của sản phẩm. Việc xác định chính xác các thông số này giúp phân biệt với các loại giấy kraft khác chưa được tẩy trắng hoàn toàn, có hàm lượng bột gỗ hóa học thấp hơn, hoặc có định lượng vượt quá giới hạn quy định. Các tài liệu như phiếu phân tích thành phần hoặc chứng nhận kỹ thuật là cơ sở quan trọng để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 48103190

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48103190 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
6,7
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48103190

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48103190

Thuế nhập khẩu mã HS 48103190 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 48103190 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48103190 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48103190 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48103190 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48103190 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48103190 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48103190 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4810)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48103190 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.