68080020ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 6808

Panel, tấm, tấm lát (tiles), khối và các sản phẩm tương tự làm bằng xơ thực vật, rơm rạ hoặc bằng phoi bào, mạt gỗ, dăm gỗ, mùn cưa hoặc phế liệu khác, bằng gỗ, đã được kết khối bằng xi măng, thạch cao hoặc chất kết dính khoáng khác

Mã HS 68080020Ngói lợp mái

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ngói lợp mái thuộc mã HS 68080020 là vật liệu xây dựng thiết yếu, được dùng để che phủ và bảo vệ các công trình khỏi tác động của thời tiết. Sản phẩm này nổi bật với thành phần từ vật liệu tự nhiên kết hợp với chất kết dính khoáng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
45
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 68080020 là gì?

Ngói lợp mái trong nhóm 68080020 được sản xuất từ xơ thực vật, rơm rạ, phoi bào, mạt gỗ hoặc các phế liệu gỗ khác, sau đó được kết khối bằng xi măng, thạch cao hoặc các chất kết dính khoáng. Đây là một giải pháp bền vững trong xây dựng, nằm trong Chương 68 về các sản phẩm từ đá, xi măng, thủy tinh và vật liệu tương tự, với chức năng chính là tạo lớp phủ bảo vệ cho các công trình, đồng thời góp phần cách nhiệt và thẩm mỹ.

Để phân loại chính xác ngói lợp mái vào mã 68080020, cần đặc biệt lưu ý đến thành phần cấu tạo và phương pháp sản xuất. Sự hiện diện của các vật liệu gốc thực vật hoặc phế liệu gỗ được kết dính bằng xi măng hoặc thạch cao là yếu tố then chốt, giúp phân biệt chúng với các loại ngói làm từ gốm sứ (Chương 69) hay kim loại (Chương 73). Việc xác định rõ ràng bản chất vật liệu và công dụng lợp mái sẽ đảm bảo mã HS được áp dụng đúng.

Thuế cơ bản của mã HS 68080020

Thuế NK thông thường
45
Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68080020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
6
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
17.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68080020

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68080020

Thuế nhập khẩu mã HS 68080020 (Ngói lợp mái) là bao nhiêu?
Mã HS 68080020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, thuế suất thông thường 45 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68080020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68080020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68080020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68080020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68080020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68080020 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 6808)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68080020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.