Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, cán nguội (ép nguội), chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): › Có chiều dày dưới 0,5 mm:
Mã HS 72091810 – Tấm thép đen (tôn đen) cán để tráng thiếc (Tin - mill blackplate - TMBP)
Tấm thép đen cán để tráng thiếc (TMBP) là một dạng sản phẩm thép không hợp kim được cán nguội, được sản xuất đặc biệt để làm vật liệu nền cho quá trình mạ thiếc, tạo ra các sản phẩm thép tráng thiếc hoàn chỉnh. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.
Mã HS 72091810 là gì?
Tấm thép đen cán để tráng thiếc (TMBP) là sản phẩm thép không hợp kim được cán phẳng, thuộc nhóm 7209 của Chương 72, chuyên dùng làm vật liệu nền cho ngành công nghiệp sản xuất thép tráng thiếc. Loại thép này được cán nguội, có chiều rộng từ 600 mm trở lên và chiều dày dưới 0,5 mm, thường ở dạng cuộn. Đặc trưng của TMBP là chưa trải qua bất kỳ công đoạn dát phủ, mạ hay tráng nào khác, giữ nguyên bề mặt đen đặc trưng sau quá trình cán.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ mục đích sử dụng là làm vật liệu nền cho quá trình tráng thiếc, giúp phân biệt với các loại tấm thép cán nguội khác. Cần kiểm tra các đặc tính kỹ thuật như thành phần hóa học để đảm bảo đây là thép không hợp kim và xác nhận rằng sản phẩm chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng bất kỳ lớp nào khác ngoài việc chuẩn bị cho công đoạn tráng thiếc. Các tài liệu kỹ thuật như chứng nhận vật liệu (MTC) hoặc bản mô tả sản phẩm chi tiết là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS.
Thuế cơ bản của mã HS 72091810
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 72091810 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72091810
Câu hỏi thường gặp về mã HS 72091810
Thuế nhập khẩu mã HS 72091810 (Tấm thép đen (tôn đen) cán để tráng thiếc (Tin - mill blackplate - TMBP)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 72091810 có cần giấy phép không?
Mã HS 72091810 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 72091810 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7209)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 72091810 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.