73110025ĐVT: kg/chiếcNhóm 7311

Các loại thùng chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng, bằng sắt hoặc thép › Dạng hình trụ bằng thép đúc liền:

Mã HS 73110025Loại khác, dùng để chứa khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại thùng chứa khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) bằng sắt hoặc thép, dạng hình trụ đúc liền, là thiết bị chuyên dụng để lưu trữ và vận chuyển an toàn loại nhiên liệu này. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống sinh hoạt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 73110025 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm các loại thùng chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng, được chế tạo từ sắt hoặc thép, đặc biệt là dạng hình trụ đúc liền. Chúng được thiết kế để chịu áp lực cao, đảm bảo an toàn tối đa khi chứa khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), một loại nhiên liệu dễ cháy. Các thùng chứa này nằm trong Chương 73, chuyên về các sản phẩm làm từ sắt hoặc thép, phản ánh vật liệu cấu thành chính của chúng.

Để phân loại chính xác, cần xác định rõ vật liệu chế tạo là sắt hoặc thép, cùng với đặc điểm cấu trúc “dạng hình trụ đúc liền” và mục đích sử dụng cụ thể là để chứa khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG). Điều này giúp phân biệt chúng với các loại thùng chứa khí khác có thể có cấu tạo tương tự nhưng dùng cho các loại khí khác hoặc không phải dạng đúc liền. Các chứng từ kỹ thuật như bản vẽ thiết kế, tiêu chuẩn sản xuất và giấy chứng nhận vật liệu sẽ là căn cứ quan trọng để xác định chính xác mã HS.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 73110025

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 73110025 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 73110025: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73110025

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 73110025

Thuế nhập khẩu mã HS 73110025 (Loại khác, dùng để chứa khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)) là bao nhiêu?
Mã HS 73110025 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 73110025 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác, dùng để chứa khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) (mã HS 73110025) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 73110025 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 73110025 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 73110025 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 73110025 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7311)

Xem toàn bộ mã HS Chương 73 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 73110025 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.