73110029ĐVT: kg/chiếcNhóm 7311

Các loại thùng chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng, bằng sắt hoặc thép › Dạng hình trụ bằng thép đúc liền:

Mã HS 73110029Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại thùng chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng dạng hình trụ, được sản xuất bằng phương pháp đúc liền từ thép, đóng vai trò thiết yếu trong việc lưu trữ và vận chuyển an toàn các loại khí công nghiệp và y tế. Chúng được thiết kế để chịu được áp suất cao, đảm bảo tính toàn vẹn của khí bên trong. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 73110029 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm các thùng chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng, có cấu tạo hình trụ và được chế tạo từ thép bằng công nghệ đúc liền khối, không có mối hàn. Đặc điểm nổi bật của chúng là khả năng chịu áp lực cao và độ bền vượt trội, phù hợp cho việc bảo quản và di chuyển các loại khí như oxy, nitơ, argon, hoặc LPG. Các sản phẩm này thuộc nhóm 7311, chuyên về các loại thùng chứa bằng sắt hoặc thép cho mục đích tương tự, nằm trong Chương 73 về các sản phẩm từ kim loại thường.

Để phân loại chính xác các mặt hàng thuộc mã "Loại khác" này, cần căn cứ vào các đặc tính kỹ thuật chi tiết của thùng chứa, bao gồm vật liệu chế tạo là thép, phương pháp sản xuất đúc liền không mối hàn, hình dạng trụ và dung tích sử dụng. Việc xác định rõ ràng các thông số về áp suất làm việc, tiêu chuẩn sản xuất (ví dụ: ISO, DOT) và mục đích sử dụng cụ thể sẽ giúp phân biệt chúng với các loại thùng chứa khí khác có thể có cấu tạo hoặc vật liệu khác biệt, hoặc các loại thùng chứa không đúc liền.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); SPHH phải KTNN về CL khi NK (01/2021/TT-BLĐTBXH)

Thuế cơ bản của mã HS 73110029

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 73110029 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 73110029: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73110029

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 73110029

Thuế nhập khẩu mã HS 73110029 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 73110029 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 73110029 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 73110029) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); SPHH phải KTNN về CL khi NK (01/2021/TT-BLĐTBXH) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 73110029 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 73110029 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 73110029 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 73110029 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7311)

Xem toàn bộ mã HS Chương 73 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 73110029 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.