76061232ĐVT: kgNhóm 7606

Nhôm ở dạng tấm, lá và dải, chiều dày trên 0,2 mm › Hình chữ nhật (kể cả hình vuông): › Bằng hợp kim nhôm: › Dạng lá:

Mã HS 76061232Để làm lon (kể cả đáy lon và nắp lon), dạng cuộn(SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Nhôm hợp kim dạng lá, có chiều dày trên 0,2 mm và được cuộn thành cuộn, là nguyên liệu chuyên dụng trong ngành công nghiệp đóng gói. Sản phẩm này được thiết kế đặc biệt để sản xuất thân lon, đáy lon và nắp lon cho các loại đồ uống và thực phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 76061232 là gì?

Sản phẩm này thuộc nhóm nhôm ở dạng tấm, lá và dải, có đặc tính kỹ thuật phù hợp cho việc gia công sâu. Với cấu trúc hợp kim nhôm, chúng mang lại độ bền, khả năng chống ăn mòn và trọng lượng nhẹ, là những yếu tố then chốt cho bao bì thực phẩm và đồ uống. Mã HS 76061232 nằm trong Chương 76, bao gồm các sản phẩm nhôm và hợp kim nhôm, nhấn mạnh vào dạng cuộn và mục đích sử dụng cụ thể.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến mục đích sử dụng "để làm lon" và dạng "cuộn", cùng với đặc tính vật lý như chiều dày trên 0,2 mm. Việc xác định thành phần hợp kim nhôm và các thông số kỹ thuật khác của lá nhôm, thường được thể hiện trên chứng chỉ chất lượng hoặc tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, là căn cứ quan trọng. Cần tránh nhầm lẫn với các loại lá nhôm có chiều dày khác hoặc dùng cho mục đích khác như vật liệu xây dựng hay trang trí.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 76061232

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
20/0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 76061232 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 76061232

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 76061232

Thuế nhập khẩu mã HS 76061232 (Để làm lon (kể cả đáy lon và nắp lon), dạng cuộn(SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 76061232 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 20/0.
Nhập khẩu mã HS 76061232 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Để làm lon (kể cả đáy lon và nắp lon), dạng cuộn(SEN) (mã HS 76061232) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 76061232 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 76061232 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 76061232 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 76061232 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7606)

Xem toàn bộ mã HS Chương 76 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 76061232 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.