76061239ĐVT: kgNhóm 7606

Nhôm ở dạng tấm, lá và dải, chiều dày trên 0,2 mm › Hình chữ nhật (kể cả hình vuông): › Bằng hợp kim nhôm: › Dạng lá:

Mã HS 76061239Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tấm, lá và dải nhôm hợp kim hình chữ nhật, có chiều dày trên 0,2 mm và ở dạng lá, là nguyên liệu đa dụng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính nhẹ, bền và chống ăn mòn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất cấu kiện, vỏ bọc và các ứng dụng kỹ thuật khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 76061239 là gì?

Mã HS 76061239 bao gồm các sản phẩm nhôm hợp kim ở dạng tấm, lá hoặc dải, có hình dạng chữ nhật (kể cả hình vuông) và chiều dày vượt quá 0,2 mm, đặc biệt được phân loại là "dạng lá" và không thuộc các phân loại cụ thể khác. Những sản phẩm này thuộc Chương 76, chuyên về kim loại thường và các sản phẩm của chúng, và nằm trong nhóm 7606 dành cho nhôm ở dạng tấm, lá và dải. Đặc tính hợp kim mang lại cho chúng độ bền cơ học và khả năng gia công vượt trội so với nhôm nguyên chất.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến các thông số kỹ thuật chi tiết như thành phần hợp kim nhôm, kích thước chiều dày (phải trên 0,2 mm), hình dạng bên ngoài (chữ nhật hoặc vuông) và đặc điểm cụ thể của "dạng lá" để phân biệt với các loại tấm, dải khác hoặc các sản phẩm nhôm có chiều dày nhỏ hơn. Việc xác định rõ ràng các thuộc tính vật lý và hóa học của sản phẩm, thường thông qua các chứng từ kỹ thuật như bảng phân tích thành phần hoặc tiêu chuẩn sản xuất, là yếu tố then chốt giúp tránh nhầm lẫn với các mã HS khác trong cùng nhóm hoặc các nhóm lân cận.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 76061239

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 76061239 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 76061239

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 76061239

Thuế nhập khẩu mã HS 76061239 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 76061239 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 76061239 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 76061239) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 76061239 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 76061239 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 76061239 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 76061239 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7606)

Xem toàn bộ mã HS Chương 76 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 76061239 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.